Bản dịch của từ 输贩 trong tiếng Việt và Anh
输贩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
输贩(Động từ)
【shū fàn】
01
Buôn bán, vận chuyển để tiêu thụ (nhất là buôn bán hàng hóa, vận chuyển phân phối)
To traffic or transport goods for sale; to distribute/market merchandise
贩运;运销。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 输贩
shū
输
fàn
贩
Các từ liên quan
输不的
输亏
输估
输作
输供
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【THÂU】
- Các biến thể:
- 輸
- Hình thái radical:
- ⿰,车,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 车
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨一ノ丶一丨フ一一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
