Bản dịch của từ 辣条 trong tiếng Việt và Anh
辣条
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
辣条(Danh từ)
【là tiáo】
01
指一种辣味十足的零食,通常由面粉、辣椒粉等原料制成。
Que cay
A spicy snack stick made from flour and chili powder, popular for its strong hot flavor.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 辣条
là
辣
tiáo
条
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 瘌, 辢, 𨐜
- Hình thái radical:
- ⿰,辛,束
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辛
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一一ノ一丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
