Bản dịch của từ 迃 trong tiếng Việt và Anh
迃

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | N/A | N/A | N/A |
迃(Tính từ)
同“迂”。
Giống chữ “迂” (uốn éo, quanh co như đường đi vòng vèo)
Same as '迂', meaning winding or indirect
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【U】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,亏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一乚丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 迃 có hình dáng độc đáo với bộ 辶 (bộ sước) uốn lượn và phần trên giống bộ 亏, tạo thành hình ảnh dễ nhớ như một con đường uốn quanh miệng hè oi bức mùa hè – hãy tưởng tượng bạn đang đi trên con đường đó để nhớ chữ. Dù chữ này khá hiếm, không có các từ ghép phổ biến nên dễ bị bỏ quên hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 达 (đạt), 进 (tiến), hay 遂 (tùy) vốn dễ gây lẫn do nét bút chạy tương tự. Người học tiếng Trung thường xuyên mắc lỗi chuyển nghĩa theo từng từ, gây ra các cụm từ không tự nhiên khi dịch sang tiếng Trung, do đó hãy lưu ý cách dùng đúng ngữ cảnh của 迃. Về phát âm, 迃 đọc là 'yú' (âm Hán Việt), pinyin là [jy˥], trong khi đó có thể dễ nhầm với các âm tương tự như 'yù' hay 'yū'. Âm này trong tiếng Việt gần tương đương với 'giư' nhưng lưu ý phát âm trong tiếng Trung phải bật cao giọng (dấu sắc). Hãy liên tưởng chữ này như một con đường uốn quanh cảnh hè nắng nóng, dễ nhớ và tránh nhầm lẫn, để tiến bộ nhanh khi học Hán tự nhé!
Nguồn gốc của từ 迃 (jy˥) chưa được ghi chép rõ ràng trong các tài liệu cổ. Ý nghĩa của từ này liên quan đến việc chuyển động hoặc liên quan đến đường đi. Lịch sử sử dụng từ 迃 trong văn bản Hán tự không phổ biến, nhưng nó vẫn giữ một vị trí trong các ngữ cảnh hiện đại. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học.
Chữ Hán 迃 có hình dáng độc đáo với bộ 辶 (bộ sước) uốn lượn và phần trên giống bộ 亏, tạo thành hình ảnh dễ nhớ như một con đường uốn quanh miệng hè oi bức mùa hè – hãy tưởng tượng bạn đang đi trên con đường đó để nhớ chữ. Dù chữ này khá hiếm, không có các từ ghép phổ biến nên dễ bị bỏ quên hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 达 (đạt), 进 (tiến), hay 遂 (tùy) vốn dễ gây lẫn do nét bút chạy tương tự. Người học tiếng Trung thường xuyên mắc lỗi chuyển nghĩa theo từng từ, gây ra các cụm từ không tự nhiên khi dịch sang tiếng Trung, do đó hãy lưu ý cách dùng đúng ngữ cảnh của 迃. Về phát âm, 迃 đọc là 'yú' (âm Hán Việt), pinyin là [jy˥], trong khi đó có thể dễ nhầm với các âm tương tự như 'yù' hay 'yū'. Âm này trong tiếng Việt gần tương đương với 'giư' nhưng lưu ý phát âm trong tiếng Trung phải bật cao giọng (dấu sắc). Hãy liên tưởng chữ này như một con đường uốn quanh cảnh hè nắng nóng, dễ nhớ và tránh nhầm lẫn, để tiến bộ nhanh khi học Hán tự nhé!
Nguồn gốc của từ 迃 (jy˥) chưa được ghi chép rõ ràng trong các tài liệu cổ. Ý nghĩa của từ này liên quan đến việc chuyển động hoặc liên quan đến đường đi. Lịch sử sử dụng từ 迃 trong văn bản Hán tự không phổ biến, nhưng nó vẫn giữ một vị trí trong các ngữ cảnh hiện đại. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học.
