Bản dịch của từ 还 trong tiếng Việt và Anh
还

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄞˊ | h | ai | thanh sắc |
还(Trạng từ)
Còn; vẫn; vẫn còn
Still; remaining; continuing to be the same
表示动作或状态保持不变,相当于“仍然”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Còn; càng; còn muốn; còn thêm
Still; in addition; moreover — indicates an added item or continued action beyond what was mentioned
表示在已指出的范围以外有所增益或补充
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hơn; càng; còn hơn
Even more; still (used after 比 to indicate increased degree, e.g., '...is even more ...')
跟“比”连用,表示被比较事物的性状、程度有所增加,相当于“更加”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạm; cũng (chấp nhận được)
Fairly; not bad; acceptable (used before adjectives to indicate a modest/so-so degree)
用在形容词前,表示勉强达到一般的程度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lại; hãy; còn chưa; ngay cả
Used in the first clause to set up a contrast or concessive premise, equivalent to 'even'/'still' or 'yet' in the sense of 'even X, let alone Y' (e.g., 'He can't even carry it; let alone me').
用在上半句里作陪衬,下半句作出推论,相当于“尚且”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không ngờ; không dè
Unexpectedly; surprisingly (used to express that something turned out differently than one thought)
表示对某件事物,没想到如此,而居然如此
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mới; ngay từ (biểu thị sớm đã như thế)
Already; even earlier than expected (indicating something was already the case)
表示早已如此
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
还(Động từ)
Về; trở về
To return; to go back (to a previous place or state)
返回原来的地方或恢复原来的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trả; trả lại; trả về
To return (something borrowed); give back to the original owner
把借来的钱或物归回原主
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trả miếng; đáp lại
To return or repay (a feeling, favor, or action); to reciprocate
回报别人对自己的行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
还(Danh từ)
Họ Hoàn
Surname Huán (Chinese family name 'Huán')
姓
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄞˊ, ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 還, 𢕼, 𨕔, 𨖞, 𨘣
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,不
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 还 (hái) mang nghĩa 'vẫn, còn, trả lại' thường gây khó khăn cho người học tiếng Trung vì thành phần bộ 辶 (chuyển vận) kết hợp với 不 tạo hình ảnh một người đang đi qua con đường không bằng phẳng, như đang 'trả lại' những gì đã mang đi. Để dễ nhớ, bạn có thể tưởng tượng miệng hé mở trong một ngày hè oi bức (夏), nói về việc 'vẫn còn' xăng để đi tiếp. Vì chữ này thuộc bộ 辶, dễ bị nhầm lẫn với các chữ khác như 遝, 迪, 遲,... mà nét bút tương tự, nên người học phải chú ý kỹ từng nét. 还 phổ biến trong các từ như 还是 (vẫn là), 还好 (may là), 还价 (bạn giá), 还债 (trả nợ), gây khó khăn do các cách dịch từ vựng tiếng Việt sang tiếng Trung rất dễ dịch từng chữ một dẫn đến câu sai ngữ pháp hoặc khó hiểu. Về phát âm, 还 đọc là huán (pinyin húng lên, thanh 2), gần giống với xuán hay xài trong tiếng Trung, nhưng không nhầm lẫn với các âm gần như shā hay huǎn. Trong tiếng Quảng Đông, đọc là waan4. Một mẹo nhỏ để luyện nhớ là tưởng tượng bạn đang 'hoàn trả' (还) món đồ mình mượn vậy, hình ảnh đơn giản dễ liên tưởng giúp nhớ lâu và dùng chuẩn hơn trong giao tiếp.
Từ 还 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'trở lại'. Chữ này kết hợp âm thanh từ '辵' và '瞏'. Theo 《說文解字注》, 还 được hiểu là hành động quay về hoặc trở lại, và ngày nay, nó còn dùng để chỉ hình ảnh vòng tròn. Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự chuyển biến trong ngữ nghĩa và cách sử dụng qua các thời kỳ.
Chữ Hán 还 (hái) mang nghĩa 'vẫn, còn, trả lại' thường gây khó khăn cho người học tiếng Trung vì thành phần bộ 辶 (chuyển vận) kết hợp với 不 tạo hình ảnh một người đang đi qua con đường không bằng phẳng, như đang 'trả lại' những gì đã mang đi. Để dễ nhớ, bạn có thể tưởng tượng miệng hé mở trong một ngày hè oi bức (夏), nói về việc 'vẫn còn' xăng để đi tiếp. Vì chữ này thuộc bộ 辶, dễ bị nhầm lẫn với các chữ khác như 遝, 迪, 遲,... mà nét bút tương tự, nên người học phải chú ý kỹ từng nét. 还 phổ biến trong các từ như 还是 (vẫn là), 还好 (may là), 还价 (bạn giá), 还债 (trả nợ), gây khó khăn do các cách dịch từ vựng tiếng Việt sang tiếng Trung rất dễ dịch từng chữ một dẫn đến câu sai ngữ pháp hoặc khó hiểu. Về phát âm, 还 đọc là huán (pinyin húng lên, thanh 2), gần giống với xuán hay xài trong tiếng Trung, nhưng không nhầm lẫn với các âm gần như shā hay huǎn. Trong tiếng Quảng Đông, đọc là waan4. Một mẹo nhỏ để luyện nhớ là tưởng tượng bạn đang 'hoàn trả' (还) món đồ mình mượn vậy, hình ảnh đơn giản dễ liên tưởng giúp nhớ lâu và dùng chuẩn hơn trong giao tiếp.
Từ 还 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'trở lại'. Chữ này kết hợp âm thanh từ '辵' và '瞏'. Theo 《說文解字注》, 还 được hiểu là hành động quay về hoặc trở lại, và ngày nay, nó còn dùng để chỉ hình ảnh vòng tròn. Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự chuyển biến trong ngữ nghĩa và cách sử dụng qua các thời kỳ.
