Bản dịch của từ 这 trong tiếng Việt và Anh
这

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèi | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
这(Đại từ)
Này; đây
This (near the speaker; referring to a person or thing close in space/time)
代替距离比较近的人或事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái này; việc này; điều này
This; these; this matter/thing (near speaker or immediate topic)
跟“那”对举,表示众多事物,不确指某人或某事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đây; này; cái này
This (indicating a person or thing close to the speaker; opposite of 那)
指距离比较近的人或事物(跟“那”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nay; ngay; lúc này; bây giờ; ngay bây giờ
Right now; at this moment (used to emphasize immediacy)
代替“这时候”,有加强语气的作用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
这(Đại từ)
Âm khẩu ngữ của '这'
Colloquial spoken form of '这' (this) — used in casual speech to mean 'this/these'
'这' (zhè) 的口语音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 這
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,文
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 这 mang hình dáng vui nhộn với bộ 口 (miệng) như miệng hè oi bức đang nói lời chỉ định 'đây này' kết hợp với yếu tố 夏 (hạ), tượng trưng cho sự rõ ràng, gần gũi. Khi học chữ này, người Việt hay nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 辶 như 适, 述 vì nét tương đồng, nên dễ viết sai hoặc dùng sai trong câu, đặc biệt khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung, học viên thường dịch từng từ một gây câu cú không tự nhiên. Âm đọc chuẩn là zhè (tʂɤ˥˧), trong đó âm đầu dễ bị nhầm với shā hoặc zhé do phát âm tiếng Việt thiếu phân biệt thanh điệu, cần luyện tập kỹ âm cuối 'è' và giữ âm vòm cung rộng. Chữ này thường dùng trong từ để chỉ sự gần như '这个' (này, này đây), rất quan trọng để giao tiếp hàng ngày nhưng lại ít xuất hiện trong các thành ngữ phức tạp. Bí quyết nhớ nhanh: hình dung miệng bạn đang nói 'chỉ đây này!' trong một ngày hè oi bức – thế là bạn nhớ chữ này lâu quên mất!
Nguồn gốc của từ 这 (zhè) trong tiếng Trung phản ánh sự chỉ định cụ thể, với ý nghĩa 'cái này'. Từ này không có nguồn gốc từ các ký tự cổ, nhưng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Lịch sử của nó cho thấy sự phát triển từ các phương ngữ khác nhau như Quảng Đông (粤语) và Triều Châu (潮州话), nơi nó được phát âm là 'ze5' và 'zê2'. Ngày nay, 这 vẫn giữ vai trò quan trọng trong ngữ pháp và văn phong hiện đại.
Chữ 这 mang hình dáng vui nhộn với bộ 口 (miệng) như miệng hè oi bức đang nói lời chỉ định 'đây này' kết hợp với yếu tố 夏 (hạ), tượng trưng cho sự rõ ràng, gần gũi. Khi học chữ này, người Việt hay nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 辶 như 适, 述 vì nét tương đồng, nên dễ viết sai hoặc dùng sai trong câu, đặc biệt khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung, học viên thường dịch từng từ một gây câu cú không tự nhiên. Âm đọc chuẩn là zhè (tʂɤ˥˧), trong đó âm đầu dễ bị nhầm với shā hoặc zhé do phát âm tiếng Việt thiếu phân biệt thanh điệu, cần luyện tập kỹ âm cuối 'è' và giữ âm vòm cung rộng. Chữ này thường dùng trong từ để chỉ sự gần như '这个' (này, này đây), rất quan trọng để giao tiếp hàng ngày nhưng lại ít xuất hiện trong các thành ngữ phức tạp. Bí quyết nhớ nhanh: hình dung miệng bạn đang nói 'chỉ đây này!' trong một ngày hè oi bức – thế là bạn nhớ chữ này lâu quên mất!
Nguồn gốc của từ 这 (zhè) trong tiếng Trung phản ánh sự chỉ định cụ thể, với ý nghĩa 'cái này'. Từ này không có nguồn gốc từ các ký tự cổ, nhưng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Lịch sử của nó cho thấy sự phát triển từ các phương ngữ khác nhau như Quảng Đông (粤语) và Triều Châu (潮州话), nơi nó được phát âm là 'ze5' và 'zê2'. Ngày nay, 这 vẫn giữ vai trò quan trọng trong ngữ pháp và văn phong hiện đại.
