Bản dịch của từ 这么 trong tiếng Việt và Anh
这么
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèi | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
这么(Đại từ)
【zhè me】
01
Như thế; như vậy; thế này; làm vậy
Demonstrative pronoun indicating manner, degree, or state; like this; in this way.
指示代词,指示性质、状态、方式、程度等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 这么
zhè
这
me
么
Các từ liên quan
这下
这下子
这不过是春天
这个
这么样
么么
么人
么娘
么波
么生
- Bính âm:
- 【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 這
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,文
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
