Bản dịch của từ 这里 trong tiếng Việt và Anh
这里
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèi | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
这里(Đại từ)
【zhè lǐ】
01
指示代词,指示比较近的处所
Ở đây; nơi này; nơi đây; tại đây
A demonstrative pronoun indicating a place near the speaker; here; at this place
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 这里
zhè
这
lǐ
里
Các từ liên quan
这下
这下子
这不过是春天
这个
这么
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
- Bính âm:
- 【zhèi】【ㄓㄜˋ, ㄓㄟˋ】【GIÁ】
- Các biến thể:
- 這
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,文
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
