Bản dịch của từ 迪伦 trong tiếng Việt và Anh
迪伦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
迪伦(Danh từ)
【dí lún】
01
Dylan
Dylan (a proper noun, typically a given name)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 迪伦
dí
迪
lún
伦
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 𨔅, 廸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,由
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶フ丶
