Bản dịch của từ 退役 trong tiếng Việt và Anh
退役
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | t | ui | thanh huyền |
退役(Động từ)
【tuì yì】
01
军人退出现役或服预备役期满后停止服役
Giải ngũ; ra khỏi quân đội
To retire from active military service or to be discharged after completing service
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
泛指其他行业的人员退离专业岗位 (多指运动员)
Giải nghệ; nghỉ thi đấu (thường chỉ vận động viên)
To retire from professional duties, especially athletes ending their sports careers
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
某种陈旧的武器不再用于军备
Bỏ; không dùng (quân bị)
To retire from active military service; to decommission (weapon or equipment no longer in use)
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 退役
tuì
退
yì
役
Các từ liên quan
退一步
退丁
退三舍
退亲
退人
役丁
役事
役人
役令
役作
- Bính âm:
- 【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI.THOÁI】
- Các biến thể:
- 褪, 𩄮, 𨘍, 𨔫, 𨓤, 𨓆, 𨑧, 𢔕, 𢓴, 𢓇
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一フノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
