Bản dịch của từ 逆风 trong tiếng Việt và Anh
逆风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
逆风(Danh từ)
【nì fēng】
01
Ngược chiều gió
Wind blowing opposite to the direction of travel, against the movement of vehicles or vessels.
跟车船等行进方向相反的风
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngược gió; gió chỉ mũi
Facing against the wind; moving or acting contrary to the wind direction.
迎面对着风
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逆风
nì
逆
fēng
风
Các từ liên quan
逆书
逆乱
逆争
逆事
逆产
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NGHỊCH】
- Các biến thể:
- 屰, 𨒫
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,屰
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
