Bản dịch của từ 逑 trong tiếng Việt và Anh
逑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
逑(Động từ)
配偶
Phối ngẫu
Spouse; marital partner (paired mate) — used in literary/classical contexts
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CẦU】
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,求
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 逑 có hình dáng thú vị, như hình ảnh miệng (口) của hè oi bức ghé qua con đường (辶) để tìm kiếm (求) sự mát mẻ—một mẹo nhớ vui giúp bạn liên tưởng nhanh chữ này. Dù là chữ khá hiếm, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 逑 với các chữ cùng bộ 辶 như 远 (viễn), 这 (này) hay 逢 (gặp), do nét phức tạp và tương tự dễ khiến sai bút stroke order. Đặc biệt, người Việt hay dịch sát nghĩa từng từ khi gặp 逑 trong văn cảnh, dẫn đến câu văn nghe rất cứng và không tự nhiên trong tiếng Trung. Về phát âm, 逑 đọc là qiú (qiu2, điệu thanh thứ hai), gần giống với 求 (cầu) nhưng dễ bị đánh nhầm thanh thành qiū hoặc qǔ. Hãy nhớ, qiú như từ 'cầu' trong tiếng Việt, tránh nhầm với âm giống như 'khíu'. Với những điểm này, hãy tưởng tượng bạn đang mời miệng hè oi bức ra ngoài tìm cầu nước mát để nhớ chữ 逑 một cách sinh động và đừng quên luyện tập chính xác thanh điệu để tránh nhầm lẫn âm thanh nhé!
Từ 逑 có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi chú trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'liên tụ'. Chữ này được cấu thành từ bộ '辵' và âm '求', thể hiện sự tìm kiếm sự kết nối. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để chỉ những mối quan hệ, như trong các tác phẩm cổ điển, nơi nó thể hiện sự hòa hợp và tình bạn. Ngày nay, 逑 vẫn mang ý nghĩa đẹp đẽ về sự kết nối giữa con người.
Chữ Hán 逑 có hình dáng thú vị, như hình ảnh miệng (口) của hè oi bức ghé qua con đường (辶) để tìm kiếm (求) sự mát mẻ—một mẹo nhớ vui giúp bạn liên tưởng nhanh chữ này. Dù là chữ khá hiếm, người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 逑 với các chữ cùng bộ 辶 như 远 (viễn), 这 (này) hay 逢 (gặp), do nét phức tạp và tương tự dễ khiến sai bút stroke order. Đặc biệt, người Việt hay dịch sát nghĩa từng từ khi gặp 逑 trong văn cảnh, dẫn đến câu văn nghe rất cứng và không tự nhiên trong tiếng Trung. Về phát âm, 逑 đọc là qiú (qiu2, điệu thanh thứ hai), gần giống với 求 (cầu) nhưng dễ bị đánh nhầm thanh thành qiū hoặc qǔ. Hãy nhớ, qiú như từ 'cầu' trong tiếng Việt, tránh nhầm với âm giống như 'khíu'. Với những điểm này, hãy tưởng tượng bạn đang mời miệng hè oi bức ra ngoài tìm cầu nước mát để nhớ chữ 逑 một cách sinh động và đừng quên luyện tập chính xác thanh điệu để tránh nhầm lẫn âm thanh nhé!
Từ 逑 có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi chú trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'liên tụ'. Chữ này được cấu thành từ bộ '辵' và âm '求', thể hiện sự tìm kiếm sự kết nối. Trong lịch sử, nó đã được sử dụng để chỉ những mối quan hệ, như trong các tác phẩm cổ điển, nơi nó thể hiện sự hòa hợp và tình bạn. Ngày nay, 逑 vẫn mang ý nghĩa đẹp đẽ về sự kết nối giữa con người.
