Bản dịch của từ 造 trong tiếng Việt và Anh
造

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
造(Động từ)
做;制作
Làm; chế ra; làm ra; tạo ra; chế tạo
To make; to create; to manufacture; to build
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
假编;捏造
Bịa ra; bịa đặt; đặt điều
To fabricate; to make up (a story, lie); to concoct
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
无节制地吃喝或花用(钱物)
Phung phí; không tiết chế (từ địa phương, chỉ việc ăn uống hoặc việc chi tiêu được thực hiện một cách không tiết chế)
To squander; to spend or consume recklessly (especially on food, drink, or money)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
前往;到
Đến; tới (văn viết)
To go to; to arrive at (literary/formal)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
培养
Đào tạo; bồi dưỡng (văn viết)
To train; to cultivate (people, talents) — formal/written
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
造(Chữ số)
农作物收成的次数
Vụ; mùa (thu hoạch, từ địa phương)
Crop season; planting/harvest cycle (number of times crops are grown/harvested in a year)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
造(Danh từ)
姓
Họ Tạo; họ Tháo
Surname Zào (a Chinese family name)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
农作物的收成
Vụ mùa; mùa màng (từ địa phương)
Crop; harvest (regional/archaic use referring to agricultural yield)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
指相对两方面的人,法院里专用于诉讼的两方
Bên; phe (hầu tòa)
The two opposing parties (in a lawsuit); the two sides
(学业、技艺等)达到的程度;成就
Trình độ; thành tựu (văn viết, chỉ trong học vấn, tay nghề,...)
Level of attainment; achievement (in study or skill)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TẠO】
- Các biến thể:
- 𨕡, 𨒽, 𨑴, 𧻰, 艁, 䒃, 𦹢
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一丨フ一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 造 (tạo) mang nghĩa 'tạo ra' hay 'xây dựng', hình dạng gồm bộ 辶 (bộ xích, tượng trưng cho di chuyển, tiến lên) và phần 告 (nghĩa là báo, thông báo). Hãy tưởng tượng miệng đang hé mở báo tin (告) dưới cái nắng hè oi bức (夏 tạo hình bên trong), rồi nhanh chân đi (辶) để tạo ra điều gì mới mẻ – như vậy dễ nhớ đúng không nào? Người Việt thường dễ nhầm lẫn 造 với các chữ cùng bộ 辶 như 逝, 透, 遙 vì nét tương tự; đặc biệt hay sai khi dùng trong thành ngữ, dẫn đến dịch từng từ từng chữ, gây hiểu nhầm. Phát âm chuẩn là zào (zào, thanh sắc, âm điệu mạnh mẽ khơi dậy cảm hứng sáng tạo), tránh nhầm sang âm tương tự như zǎo hoặc zāo. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này thường gặp trong các từ như 造成 (gây ra), 造船厂 (xưởng đóng tàu), 造句 (tạo câu), nhưng ít dùng đơn độc. Mẹo nhỏ để ghi nhớ: liên kết hình ảnh miệng (告) phát tin nóng giữa đường đi (辶) sáng tạo ra cái gì đó, bạn sẽ không quên được chữ 造 đâu! Đây là chìa khóa mở cửa vào thế giới từ vựng liên quan đến 'sáng tạo' và 'chế tạo' trong tiếng Hoa.
Từ 造 có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là 'tạo ra'. Trong 《說文解字》, từ này được giải thích là '就' và liên quan đến âm thanh của tiếng động. Lịch sử của 造 phản ánh sự phát triển của nó từ ý nghĩa 'tạo thành' đến việc sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau trong văn hóa và ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, 造 được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động sáng tạo và xây dựng.
Chữ Hán 造 (tạo) mang nghĩa 'tạo ra' hay 'xây dựng', hình dạng gồm bộ 辶 (bộ xích, tượng trưng cho di chuyển, tiến lên) và phần 告 (nghĩa là báo, thông báo). Hãy tưởng tượng miệng đang hé mở báo tin (告) dưới cái nắng hè oi bức (夏 tạo hình bên trong), rồi nhanh chân đi (辶) để tạo ra điều gì mới mẻ – như vậy dễ nhớ đúng không nào? Người Việt thường dễ nhầm lẫn 造 với các chữ cùng bộ 辶 như 逝, 透, 遙 vì nét tương tự; đặc biệt hay sai khi dùng trong thành ngữ, dẫn đến dịch từng từ từng chữ, gây hiểu nhầm. Phát âm chuẩn là zào (zào, thanh sắc, âm điệu mạnh mẽ khơi dậy cảm hứng sáng tạo), tránh nhầm sang âm tương tự như zǎo hoặc zāo. Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này thường gặp trong các từ như 造成 (gây ra), 造船厂 (xưởng đóng tàu), 造句 (tạo câu), nhưng ít dùng đơn độc. Mẹo nhỏ để ghi nhớ: liên kết hình ảnh miệng (告) phát tin nóng giữa đường đi (辶) sáng tạo ra cái gì đó, bạn sẽ không quên được chữ 造 đâu! Đây là chìa khóa mở cửa vào thế giới từ vựng liên quan đến 'sáng tạo' và 'chế tạo' trong tiếng Hoa.
Từ 造 có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là 'tạo ra'. Trong 《說文解字》, từ này được giải thích là '就' và liên quan đến âm thanh của tiếng động. Lịch sử của 造 phản ánh sự phát triển của nó từ ý nghĩa 'tạo thành' đến việc sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau trong văn hóa và ngôn ngữ hiện đại. Ngày nay, 造 được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động sáng tạo và xây dựng.
