Bản dịch của từ 進 trong tiếng Việt và Anh
進

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
進(Động từ)
Di chuyển vào bên trong; đi vào.
To move into; to enter.
向里面移动;进入。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đẩy sự vật tiến về phía trước hoặc phát triển.
To push something forward or promote development.
把事物推向前进或发展。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
- Các biến thể:
- 𨙟, 𨗃, 𡥦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,隹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 進 mang hình ảnh vận động tiến bước không ngừng, cấu tạo từ bộ 辶 (chữ sước) biểu thị đường đi, kết hợp với bộ 隹 tượng trưng cho chim, như thể một chú chim đang bay tiến mãnh liệt về phía trước. Hãy tưởng tượng tiếng chân bước nhanh «tiến» qua đoạn đường dài, bước tới tương lai. Người học tiếng Trung thường nhầm 進 với các chữ cùng bộ 辶 như 連 (liên), 逭 (hoãn), hay 遞 (đệ) do nét tương đồng trong bộ sước, dễ dẫn đến viết sai hoặc dịch thuật máy móc theo từ vựng tiếng Việt mà không chọn từ phù hợp trong ngữ cảnh. Âm đọc chuẩn của 進 là jìn (tứ thanh) – lưu ý phát âm không nhầm với jin (âm đọc cũ hoặc khẩu âm khác). Trong tiếng Việt, từ này thường đọc là tiến, một mốc quan trọng trong học tập chữ Hán, nghĩa là đi về phía trước, tiến lên. Bí quyết nhớ là liên tưởng đến hình ảnh một chú chim nhỏ trên đường đi bộ, không ngừng tiến bước đến đích, giúp bạn ghi nhớ không chỉ chữ mà còn ý nghĩa sâu sắc của nó.
Từ 進 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'đi lên'. Hình ảnh của từ này là sự kết hợp giữa bộ '辵' (đường đi) và âm thanh gợi nhớ đến hành động tiến bước. Qua lịch sử, 進 trở thành biểu tượng cho sự tiến bộ và phát triển. Ngày nay, từ này thường dùng để chỉ sự tiến lên trong học tập và công việc.
Chữ Hán 進 mang hình ảnh vận động tiến bước không ngừng, cấu tạo từ bộ 辶 (chữ sước) biểu thị đường đi, kết hợp với bộ 隹 tượng trưng cho chim, như thể một chú chim đang bay tiến mãnh liệt về phía trước. Hãy tưởng tượng tiếng chân bước nhanh «tiến» qua đoạn đường dài, bước tới tương lai. Người học tiếng Trung thường nhầm 進 với các chữ cùng bộ 辶 như 連 (liên), 逭 (hoãn), hay 遞 (đệ) do nét tương đồng trong bộ sước, dễ dẫn đến viết sai hoặc dịch thuật máy móc theo từ vựng tiếng Việt mà không chọn từ phù hợp trong ngữ cảnh. Âm đọc chuẩn của 進 là jìn (tứ thanh) – lưu ý phát âm không nhầm với jin (âm đọc cũ hoặc khẩu âm khác). Trong tiếng Việt, từ này thường đọc là tiến, một mốc quan trọng trong học tập chữ Hán, nghĩa là đi về phía trước, tiến lên. Bí quyết nhớ là liên tưởng đến hình ảnh một chú chim nhỏ trên đường đi bộ, không ngừng tiến bước đến đích, giúp bạn ghi nhớ không chỉ chữ mà còn ý nghĩa sâu sắc của nó.
Từ 進 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với ý nghĩa 'đi lên'. Hình ảnh của từ này là sự kết hợp giữa bộ '辵' (đường đi) và âm thanh gợi nhớ đến hành động tiến bước. Qua lịch sử, 進 trở thành biểu tượng cho sự tiến bộ và phát triển. Ngày nay, từ này thường dùng để chỉ sự tiến lên trong học tập và công việc.
