Bản dịch của từ 逸劲 trong tiếng Việt và Anh
逸劲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
逸劲(Danh từ)
【yì jìn】
01
剩馀的劲力,馀力。
Sức lực còn thừa; sức dư (lực còn lại sau khi đã dùng một phần)
Remaining strength; spare energy (extra force left after exertion)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逸劲
yì
逸
jìn
劲
Các từ liên quan
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
劲丽
劲健
劲兵
劲切
劲利
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DẬT】
- Các biến thể:
- 𨓜, 𤖚, 𤖍, 𠡓, 劮, 逸, 逸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,兔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一ノフ丶丶フ丶
