Bản dịch của từ 逼宫 trong tiếng Việt và Anh
逼宫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
逼宫(Động từ)
【bī gōng】
01
Bức vua thoái vị
To force a monarch to abdicate the throne, typically by ministers or officials.
旧时指大臣强迫帝王退位
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼宫
bī
逼
gōng
宫
Các từ liên quan
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
宫主
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 偪, 畐, 劸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
