Bản dịch của từ 逾闲荡检 trong tiếng Việt và Anh
逾闲荡检
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
逾闲荡检(Tính từ)
【yú xián dàng jiǎn】
01
Không tuân thủ lễ pháp; hành vi vượt quá quy tắc
To act beyond the rules or decorum; to be non-compliant with established norms
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逾闲荡检
yú
逾
xián
闲
dàng
荡
jiǎn
检
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𧼯, 㢏, 踰
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
