Bản dịch của từ 遗误 trong tiếng Việt và Anh

遗误

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

遗误(Động từ)

yí wù
01

Sự sơ sót, lỗi lầm do bỏ sót hoặc sai sót; (Hán Việt: di ngộ) — thường dùng trong văn viết/古文

An oversight or mistake caused by omission or error (literary/archaic usage)

1.亦作“遗悮”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sơ suất, chỗ sót hoặc lỗi do bỏ qua; sai sót (có thể là hành động hoặc kết quả của hành động bỏ sót)

Omission or error; a lapse/oversight (the omission or mistake resulting from overlooking something)

2.遗漏和错误;过失。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm chậm trễ, gây thiệt hại do để trễ; làm lỡ (việc quan trọng) — (Hán-Việt: 'di vong/di ngộ' liên tưởng '/' tặng, '' sai lầm gây hại)

To delay or cause loss/miscarriage through negligence; to cause something to be belated or missed

3.贻误;耽误。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗误

Các từ liên quan

遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶