Bản dịch của từ 遭 trong tiếng Việt và Anh
遭

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāo | ㄗㄠ | z | ao | thanh ngang |
遭(Động từ)
遇到 (多指不幸或不利的事)
Gặp; bị
To meet/encounter (usually something unlucky or adverse); to suffer (misfortune)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
遭(Chữ số)
回;次
Lần; hồi
Occasion; time (a counted occurrence, often used like “a time/instance”)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
周;圈儿
Vòng
Lap; circuit; turn (around) — a complete round or loop
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 傮, 𣩒, 𨗐, 𨘜, 𨙠
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,曹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨丨一丨フ一一丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 遭 gây ấn tượng nhờ bộ hán tự hình dạng độc đáo: tưởng tượng miệng 口 như cửa ngõ rộng lớn, bên trên là hình ảnh mùa hè 夏 oi bức, ám chỉ những lần bạn vô tình 'gặp gỡ' điều không may, đúng nghĩa chữ 遭 – gặp phải, trải qua. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 遭 với các chữ cùng bộ 辶 như 返, 遷 do nét tương tự, cũng dễ sai khi viết vì số nét khá nhiều và phức tạp. Các cụm từ bắt gặp với 遭 như 遭遇 (gặp gỡ), 遭难 (gặp nạn) hiếm khi dùng lẫn cách diễn tả thông thường, nên đừng dịch từng chữ theo tiếng Việt mà gây cứng nhắc, hãy nhớ nghĩa nguyên bản để dùng chuẩn. Phát âm 遭 là zāo (ngang, thanh nhất), gần giống với shā (giết), nên dễ nhầm nếu không nghe kỹ. Chữ còn có biến thể cổ và phát âm trong các ngôn ngữ khác như tiếng Nhật âu (AU), tiếng Hàn 조 (jo). Mẹo nhớ: hình dung 'miệng hè oi bức' khiến ta dễ gặp phiền toái, tránh dịch tràn lan, tập trung cảm âm và dùng câu ví dụ quen thuộc như 遭遇 khó khăn để ghi nhớ chuẩn xác âm và nghĩa.
Từ '遭' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là 'gặp gỡ'. Chữ này kết hợp yếu tố '辵' biểu thị chuyển động và âm '曹'. Qua thời gian, từ này đã phát triển thành nghĩa 'xảy ra' hoặc 'bị ảnh hưởng'. Ngày nay, '遭' thường được sử dụng để chỉ việc gặp phải tình huống không mong muốn.
Chữ 遭 gây ấn tượng nhờ bộ hán tự hình dạng độc đáo: tưởng tượng miệng 口 như cửa ngõ rộng lớn, bên trên là hình ảnh mùa hè 夏 oi bức, ám chỉ những lần bạn vô tình 'gặp gỡ' điều không may, đúng nghĩa chữ 遭 – gặp phải, trải qua. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 遭 với các chữ cùng bộ 辶 như 返, 遷 do nét tương tự, cũng dễ sai khi viết vì số nét khá nhiều và phức tạp. Các cụm từ bắt gặp với 遭 như 遭遇 (gặp gỡ), 遭难 (gặp nạn) hiếm khi dùng lẫn cách diễn tả thông thường, nên đừng dịch từng chữ theo tiếng Việt mà gây cứng nhắc, hãy nhớ nghĩa nguyên bản để dùng chuẩn. Phát âm 遭 là zāo (ngang, thanh nhất), gần giống với shā (giết), nên dễ nhầm nếu không nghe kỹ. Chữ còn có biến thể cổ và phát âm trong các ngôn ngữ khác như tiếng Nhật âu (AU), tiếng Hàn 조 (jo). Mẹo nhớ: hình dung 'miệng hè oi bức' khiến ta dễ gặp phiền toái, tránh dịch tràn lan, tập trung cảm âm và dùng câu ví dụ quen thuộc như 遭遇 khó khăn để ghi nhớ chuẩn xác âm và nghĩa.
Từ '遭' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là 'gặp gỡ'. Chữ này kết hợp yếu tố '辵' biểu thị chuyển động và âm '曹'. Qua thời gian, từ này đã phát triển thành nghĩa 'xảy ra' hoặc 'bị ảnh hưởng'. Ngày nay, '遭' thường được sử dụng để chỉ việc gặp phải tình huống không mong muốn.
