Bản dịch của từ 遵礼 trong tiếng Việt và Anh
遵礼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zūn | ㄗㄨㄣ | z | un | thanh ngang |
遵礼(Động từ)
【zūn lǐ】
01
Tuân thủ lễ nghĩa; giữ phép tắc, phép lễ (Hán Việt: tuân lễ) — hành xử đúng nghi thức và phép tắc xã giao
To observe or abide by rites/etiquette; to follow proper ceremony or social manners
遵守礼法。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遵礼
zūn
遵
lǐ
礼
Các từ liên quan
遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【zūn】【ㄗㄨㄣ】【TUÂN】
- Các biến thể:
- 𨘊, 𨗖, 𨗕, 𢕰, 𢍲
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,尊
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一丨丶丶フ丶
