Bản dịch của từ 那么 trong tiếng Việt và Anh
那么
Đại từ Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
Nèi | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
那么(Đại từ)
【nà me】
01
Như vậy; như thế; thế đó; thế đấy; như thế đấy
Indicates manner, degree, state, or quality, often translated as 'so,' 'such,' or 'like that'.
指示性质、状态、方式、程度等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Như thế; như vậy thôi (dùng trước số lượng từ)
Indicating such a quantity; approximately that amount
指示数量
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
那么(Liên từ)
【nà me】
01
Thì; vậy thì
Then; so; indicating a logical result or consequence from the previous statement or question
表示顺着上文的语意,申说应有的结果 (上文可以是对方的话, 也可以是自己提出的问题或假设)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那么
nà
那
me
么
- Bính âm:
- 【nā】【ㄋㄚ】【NA】
- Các biến thể:
- 哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
