Bản dịch của từ 那竖 trong tiếng Việt và Anh
那竖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nèi | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
Nè | ㄋㄜˋ | n | e | thanh huyền |
Nā | ㄋㄚ | n | a | thanh ngang |
那竖(Danh từ)
【nà shù】
01
Chàng trai đẹp như tượng; mỹ thiếu niên (chỉ nam nhân đẹp trai, thư sinh, có vẻ mảnh mai, tinh tế)
A handsome youth; pretty boy (a good-looking, delicate young man)
美少年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 那竖
nà
那
shù
竖
Các từ liên quan
那不勒斯
那个
那么
那么些
那么多
竖义
竖井
竖亥
竖人
竖儒
- Bính âm:
- 【nèi】【ㄋㄚˋ, ㄋㄟˋ】【NA】
- Các biến thể:
- 哪, 挪, 㖠, 郍, 𢑽, 𣟎, 𨙻, 𨚉, 𨚗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
