Bản dịch của từ 郑侠图 trong tiếng Việt và Anh
郑侠图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
郑侠图(Danh từ)
【zhèng xiá tú】
01
《宋史.郑侠传》载,郑侠任监安上门职务时,以所见居民流离困苦之状,令画工绘成流民图上奏,宋神宗看了以后,一夜睡不着觉,第二天下了责躬诏,罢去方田﹑保甲﹑青苗诸法。后以“郑侠图”代称流民图。
Bức họa (thuộc loại văn bản/biểu tố) ghi lại cảnh dân chúng lưu lạc, nghèo đói — tên gọi lịch sử (từ chuyện 郑侠 所作) dùng để chỉ “bức họa/biểu trình nạn dân”, thường hiểu là «bản tấu minh họa cảnh dân khổ».
A historical pictorial report depicting displaced and suffering populace; the term (from Zheng Xia's work) came to mean a drawing/report showing the plight of refugees and poor people.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郑侠图
zhèng
郑
xiá
侠
tú
图
Các từ liên quan
郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
- Các biến thể:
- 鄭, 𨞀, 𨜟
- Hình thái radical:
- ⿰,关,⻏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フ丨
