Bản dịch của từ 都 trong tiếng Việt và Anh
都

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
Dū | ㄉㄨ | d | u | thanh ngang |
都(Trạng từ)
表示意思更进一步,相当于“甚至”
Cũng; thậm chí
Also; even (used to emphasize that something applies in an additional or surprising case)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表示“已经”,句末常用“了”
Đã; cũng đã
Already; (used to indicate an action/state has occurred, often with 了 at sentence end)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
表示总括全部
Đều; cả; hoàn toàn; toàn bộ
All; both; entirely; every one (indicating totality or inclusiveness)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
跟''是''字合用,说明理由
Vì; tại; do; đều; cũng vì; đều tại
Because; owing to; due to (used to introduce a reason; often appears with 是/跟/才)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
- Các biến thể:
- 𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
- Hình thái radical:
- ⿰,者,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 都 miêu tả hình ảnh một trung tâm đô thị hoặc thủ phủ, với bộ 𠂇 (người) bên trái và bộ阝(bộ ấp) bên phải tượng trưng cho nơi sinh sống đông đúc, mang nghĩa 'đô thị' hay 'tất cả'. Bạn hãy tưởng tượng một phố thị đông đúc, người người chen nhau như miệng hè oi bức (口), khiến bạn dễ nhớ ký tự này. Các bạn học tiếng Trung thường nhầm chữ 都 với những chữ cùng bộ 阝 như 陈 (trần), 邮 (bưu) vì cấu trúc tương tự, hoặc dễ nhầm lẫn khi dùng trong từ ghép phức tạp như 都督, 都护. Khi đọc 都, phát âm chuẩn là dū (tōu) với thanh cao (dương âm), nhưng người Việt dễ đọc sai thành đô (như từ tiếng Việt), dẫn đến hiểu nhầm. Ngoài ra, tránh dịch từng từ sang chữ Hán nghiêm ngặt vì 都 có thể dùng nghĩa 'tất cả', nên dùng đúng ngữ cảnh mới chính xác. Một mẹo nhớ nhanh: hình dung 都 như một 'người' đứng giữa 'khu phố' đông đúc, giúp bạn ghi nhớ nghĩa 'đô thị' và 'mọi thứ' dễ dàng.
Từ '都' có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là nơi có 'thần thánh' và 'đền thờ' của tổ tiên. Theo truyền thống, một thành phố lớn được gọi là '都', thường nằm cách xa quốc gia khoảng 500 dặm, như mô tả trong 'Chu lễ'. Ngày nay, từ này chỉ các đô thị lớn và trung tâm hành chính quan trọng trong tiếng Trung.
Chữ Hán 都 miêu tả hình ảnh một trung tâm đô thị hoặc thủ phủ, với bộ 𠂇 (người) bên trái và bộ阝(bộ ấp) bên phải tượng trưng cho nơi sinh sống đông đúc, mang nghĩa 'đô thị' hay 'tất cả'. Bạn hãy tưởng tượng một phố thị đông đúc, người người chen nhau như miệng hè oi bức (口), khiến bạn dễ nhớ ký tự này. Các bạn học tiếng Trung thường nhầm chữ 都 với những chữ cùng bộ 阝 như 陈 (trần), 邮 (bưu) vì cấu trúc tương tự, hoặc dễ nhầm lẫn khi dùng trong từ ghép phức tạp như 都督, 都护. Khi đọc 都, phát âm chuẩn là dū (tōu) với thanh cao (dương âm), nhưng người Việt dễ đọc sai thành đô (như từ tiếng Việt), dẫn đến hiểu nhầm. Ngoài ra, tránh dịch từng từ sang chữ Hán nghiêm ngặt vì 都 có thể dùng nghĩa 'tất cả', nên dùng đúng ngữ cảnh mới chính xác. Một mẹo nhớ nhanh: hình dung 都 như một 'người' đứng giữa 'khu phố' đông đúc, giúp bạn ghi nhớ nghĩa 'đô thị' và 'mọi thứ' dễ dàng.
Từ '都' có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa là nơi có 'thần thánh' và 'đền thờ' của tổ tiên. Theo truyền thống, một thành phố lớn được gọi là '都', thường nằm cách xa quốc gia khoảng 500 dặm, như mô tả trong 'Chu lễ'. Ngày nay, từ này chỉ các đô thị lớn và trung tâm hành chính quan trọng trong tiếng Trung.
