Bản dịch của từ 都卢檋 trong tiếng Việt và Anh
都卢檋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
Dū | ㄉㄨ | d | u | thanh ngang |
都卢檋(Danh từ)
【dōu lú jú】
01
同'都卢寻檋'。
Một từ cổ hiếm gặp, đồng nghĩa với '都卢寻檋' (từ cổ trong văn liệu, khả năng chỉ một loài thực vật hoặc tên riêng cổ); thường xuất hiện trong văn bản Hán cổ, ít dùng trong tiếng hiện đại
An archaic/rare term equivalent to '都卢寻檋' (likely an old name for a plant or an ancient proper name); found in classical texts, not used in modern Chinese
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都卢檋
dōu
都
lú
卢
jú
檋
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
- Các biến thể:
- 𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
- Hình thái radical:
- ⿰,者,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
