Bản dịch của từ 酒吧间 trong tiếng Việt và Anh
酒吧间
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
酒吧间(Danh từ)
【jiǔ bā jiān】
01
Quầy bán rượu; quầy rượu; quán bán rượu
A place within a Western-style restaurant or hotel where alcoholic drinks are sold and served (bar).
西餐馆或西式旅馆中卖酒的地方 (吧,英bar)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酒吧间
jiǔ
酒
bā
吧
jiān
间
Các từ liên quan
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
吧台
吧吧
间不容发
间不容瞬
间不容砺
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
- Các biến thể:
- 酉, 𨠆, 𨠊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,酉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨フノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
