Bản dịch của từ 酷 trong tiếng Việt và Anh
酷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kù | ㄎㄨˋ | k | u | thanh huyền |
酷(Tính từ)
很酷; 凉爽的
Ngầu; tuyệt
Cool; stylish; awesome (also: cool as in pleasantly cool temperature)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
寒冷的;英俊的;时尚(风格)
Lạnh lùng; bảnh; sành điệu (phong cách)
Cool (stylish, fashionable; also cold in demeanor or temperature)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
残酷
Tàn khốc; tàn bạo; tàn nhẫn
Cruel; ruthless; savage
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
强的; 烧伤
Mạnh mẽ; gay gắt
Intense; severe; scorching (of heat); harsh
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
酷(Trạng từ)
程度深的
Cực; quá; rất
Extremely; intensely; very (used to emphasize degree)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kù】【ㄎㄨˋ】【KHỐC】
- Các biến thể:
- 焅, 𨌒
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一ノ一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 酷 được tạo thành từ bộ Tửu (酉) và thành phần 告, gợi nhớ hình ảnh miệng hè oi bức (告 + 口) giữa mùa hè nóng nực, rất 'khốc' liệt. Điều này giúp bạn dễ liên tưởng đến ý nghĩa 'khắc nghiệt, dữ dội' của từ 酷 trong các cụm từ như 酷热 (nóng khốc liệt), 酷刑 (hình phạt khốc liệt). Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 酷 với những chữ cùng bộ Tửu có nét tương tự như 酐 (khí CO) hay 酪 (sữa chua), đặc biệt trong phát âm hoặc khi viết do số nét khá nhiều và phức tạp. Lưu ý, từ 酷 không phổ biến trong dịch sát nghĩa từng từ tiếng Việt, tránh dịch 'mát mẻ' thành 酷,因为 âm đọc hán Việt là kù (kʰu˥˧) khá giống 'khốc' nhưng có sắc thái nghĩa rất khác – nên tránh nhầm lẫn khi nhìn hoặc phát âm. Âm Hán Việt của 酷 là 'khốc', phát âm tiếng Trung chuẩn là kù (kʰù, giọng sắc lên). Một mẹo nhớ nhanh: tưởng tượng cốc nước mát bình thường bị 'khốc' liệt vì nắng hè cao điểm – vậy chữ 酷 đúng là biểu tượng của những điều khắc nghiệt, lúc nhớ hình tượng và âm đọc này, bạn khó mà quên được đấy!
Nguồn gốc của từ 酷 bắt nguồn từ nghĩa 'rượu nặng' trong 《說文解字》, thể hiện âm thanh từ chữ '酉'. Trong lịch sử, 酷 được hiểu là 'cực điểm', như trong tài liệu cổ 白虎通. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa 'khắc nghiệt' hoặc 'cực đoan', phản ánh sự khắt khe trong cảm xúc và tình huống.
Chữ Hán 酷 được tạo thành từ bộ Tửu (酉) và thành phần 告, gợi nhớ hình ảnh miệng hè oi bức (告 + 口) giữa mùa hè nóng nực, rất 'khốc' liệt. Điều này giúp bạn dễ liên tưởng đến ý nghĩa 'khắc nghiệt, dữ dội' của từ 酷 trong các cụm từ như 酷热 (nóng khốc liệt), 酷刑 (hình phạt khốc liệt). Người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn 酷 với những chữ cùng bộ Tửu có nét tương tự như 酐 (khí CO) hay 酪 (sữa chua), đặc biệt trong phát âm hoặc khi viết do số nét khá nhiều và phức tạp. Lưu ý, từ 酷 không phổ biến trong dịch sát nghĩa từng từ tiếng Việt, tránh dịch 'mát mẻ' thành 酷,因为 âm đọc hán Việt là kù (kʰu˥˧) khá giống 'khốc' nhưng có sắc thái nghĩa rất khác – nên tránh nhầm lẫn khi nhìn hoặc phát âm. Âm Hán Việt của 酷 là 'khốc', phát âm tiếng Trung chuẩn là kù (kʰù, giọng sắc lên). Một mẹo nhớ nhanh: tưởng tượng cốc nước mát bình thường bị 'khốc' liệt vì nắng hè cao điểm – vậy chữ 酷 đúng là biểu tượng của những điều khắc nghiệt, lúc nhớ hình tượng và âm đọc này, bạn khó mà quên được đấy!
Nguồn gốc của từ 酷 bắt nguồn từ nghĩa 'rượu nặng' trong 《說文解字》, thể hiện âm thanh từ chữ '酉'. Trong lịch sử, 酷 được hiểu là 'cực điểm', như trong tài liệu cổ 白虎通. Ngày nay, từ này mang ý nghĩa 'khắc nghiệt' hoặc 'cực đoan', phản ánh sự khắt khe trong cảm xúc và tình huống.
