Bản dịch của từ 酸梅 trong tiếng Việt và Anh
酸梅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suān | ㄙㄨㄢ | s | uan | thanh ngang |
酸梅(Danh từ)
【suān méi】
01
乌梅的通称
Ô mai; xí muội
Dried sour plum (used in snacks or to flavor drinks)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酸梅
suān
酸
méi
梅
- Bính âm:
- 【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
- Các biến thể:
- 𨢽, 𨣪, 痠
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
