Bản dịch của từ 酽紫 trong tiếng Việt và Anh
酽紫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn | ㄧㄢˋ | y | an | thanh huyền |
酽紫(Tính từ)
【yàn zǐ】
01
Màu tím thẫm, tím đậm (một sắc tím rất sâu)
Deep/dark purple
深紫色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 酽紫
yàn
酽
zǐ
紫
Các từ liên quan
酽冷
酽冽
酽寒
酽念
酽白
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
- Bính âm:
- 【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỆM】
- Các biến thể:
- 釅
- Hình thái radical:
- ⿰,酉,严
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 酉
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フノフ一一一丨丨丶ノ一ノ
