Bản dịch của từ 重 trong tiếng Việt và Anh
重

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
重(Động từ)
使相同的东西一层一层加上去
Xếp; xếp chồng lên
To stack; to pile one thing on top of another
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
重叠;重复
Trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại
To repeat; to overlap; redundancy (an action or thing occurring again or piled over)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
重(Trạng từ)
表示把做过的动作行为再做一次或另行开始,相当于“重新”“再”“又”
Lại; làm lại; một lần nữa
Again; once more; re- (indicating repetition or restarting an action)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
重(Chữ số)
用于重叠的或可以分步、分项的事物,相当于“层”
Tầng; lớp; trùng
Layer; tier; overlapping/stacked level (used for things in layers or divisible into steps/items)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【TRÙNG】
- Các biến thể:
- 緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 重 nhẹ nhàng tưởng tượng như một cái cân đong đếm: phần trên là nét ngang giống như khe hở, phần dưới gồm các nét thẳng đứng và nét móc tượng trưng cho sự nặng nề, gánh vác. Người học tiếng Trung gốc Việt dễ nhầm lẫn 重 với các chữ cùng bộ thủ như 野, 量, 里 hay 釐 do nét nét và cấu trúc tương tự. Đặc biệt, 重 thường xuất hiện trong những từ ghép mang ý nghĩa lặp lại hoặc gia tăng như 重复 (trùng lặp) hay 重量 (trọng lượng), nên riêng chữ này không dùng đơn độc nhiều. Về phát âm, 重 có pinyin là zhòng (âm sắc 4 – hạ giọng mạnh), dễ nhầm với chứng gọi là zhòng nhưng khác âm sắc như zhōng (âm sắc 1) của chữ 中, tạo ra bẫy phát âm cho người mới. Ngoài ra, các biến thể âm trong lịch sử và tiếng Nhật, Hàn cũng giúp ghi nhớ thêm rằng đây là chữ biểu thị sự nặng nề và sự chồng chất. Mẹo nhỏ để nhớ: cứ nghĩ đến “cân nặng trọng lượng chồng chất đôi khi làm bạn muốn tránh重 (trọng) trách”, thì sẽ gợi nhớ chữ này nhanh và không lo nhầm lẫn. Hãy luyện tập sử dụng trong các từ ghép để thành thạo và nhớ lâu!
Nguồn gốc của từ '重' bắt nguồn từ nghĩa 'dày' trong 《說文解字》, với hình ảnh người đứng trên mặt đất biểu thị sự nặng nề. Lịch sử phát triển từ xưa, từ '重' mở rộng ý nghĩa sang các khái niệm như 'trang trọng' và 'nặng nề'. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung để chỉ độ nặng hay tầm quan trọng.
Chữ 重 nhẹ nhàng tưởng tượng như một cái cân đong đếm: phần trên là nét ngang giống như khe hở, phần dưới gồm các nét thẳng đứng và nét móc tượng trưng cho sự nặng nề, gánh vác. Người học tiếng Trung gốc Việt dễ nhầm lẫn 重 với các chữ cùng bộ thủ như 野, 量, 里 hay 釐 do nét nét và cấu trúc tương tự. Đặc biệt, 重 thường xuất hiện trong những từ ghép mang ý nghĩa lặp lại hoặc gia tăng như 重复 (trùng lặp) hay 重量 (trọng lượng), nên riêng chữ này không dùng đơn độc nhiều. Về phát âm, 重 có pinyin là zhòng (âm sắc 4 – hạ giọng mạnh), dễ nhầm với chứng gọi là zhòng nhưng khác âm sắc như zhōng (âm sắc 1) của chữ 中, tạo ra bẫy phát âm cho người mới. Ngoài ra, các biến thể âm trong lịch sử và tiếng Nhật, Hàn cũng giúp ghi nhớ thêm rằng đây là chữ biểu thị sự nặng nề và sự chồng chất. Mẹo nhỏ để nhớ: cứ nghĩ đến “cân nặng trọng lượng chồng chất đôi khi làm bạn muốn tránh重 (trọng) trách”, thì sẽ gợi nhớ chữ này nhanh và không lo nhầm lẫn. Hãy luyện tập sử dụng trong các từ ghép để thành thạo và nhớ lâu!
Nguồn gốc của từ '重' bắt nguồn từ nghĩa 'dày' trong 《說文解字》, với hình ảnh người đứng trên mặt đất biểu thị sự nặng nề. Lịch sử phát triển từ xưa, từ '重' mở rộng ý nghĩa sang các khái niệm như 'trang trọng' và 'nặng nề'. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung để chỉ độ nặng hay tầm quan trọng.
