Bản dịch của từ 重点领域 trong tiếng Việt và Anh
重点领域
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | ch | ong | thanh sắc |
重点领域(Danh từ)
【zhòng diǎn lǐng yù】
01
Địa bàn trọng điểm, vùng trọng điểm kinh tế
Key area; priority sector, especially in economic or strategic contexts
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 重点领域
zhòng
重
diǎn
点
lǐng
领
yù
域
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRỌNG】
- Các biến thể:
- 緟, 𡍴, 𡍺, 𡒀, 𡔅, 𡔌, 𧝎, 𨤣, 𦌋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
