Bản dịch của từ 野禽 trong tiếng Việt và Anh
野禽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
野禽(Danh từ)
【yě qín】
01
野禽,读音为yě qín,汉语词语,意思是野生的鸟。
Chim hoang dã, chim rừng
Wild bird; bird living freely in natural habitats.
Ví dụ
02
指在自然环境中生活的鸟类,通常不被驯化。
Dã cầm; chim hoang dã
Wild birds living naturally in the wild, not domesticated.
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 野禽
yě
野
qín
禽
Các từ liên quan
野丈人
野三坡
野乘
野事
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 墅, 㙒, 埜, 壄, 𡐨, 𡑀
- Hình thái radical:
- ⿰,里,予
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 里
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨一一フ丶フ丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
