Bản dịch của từ 鉀 trong tiếng Việt và Anh
鉀

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
鉀(Danh từ)
Một loại kim loại kiềm thiết yếu, giúp cây cối và cơ thể phát triển khỏe mạnh (như 'kali' trong phân bón và dinh dưỡng).
A metallic element essential for plant and animal growth, commonly known as potassium.
一種金屬元素。它的化合物在工業上用途很廣,對動植物的生長和發育起很大作用。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIẢ】
- Các biến thể:
- 甲, 钾
- Hình thái radical:
- ⿰,金,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 鉀 kết hợp bộ kim (金) và chữ 甲 gợi hình như chiếc hộp kim loại sáng bóng chứa một miếng giáp chắc chắn – bạn hãy tưởng tượng đây là kho báu kim loại quý giá như kali trong hóa học. Người Việt dễ nhầm 鉀 với các chữ cùng bộ kim phức tạp khác như 錦 hay 鐦 vì nét nhỏ và số nét tương tự, chưa kể chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép nên khó ghi nhớ. Âm đọc của chữ là 'jiǎ' (pinyin có thanh 3), phát âm gần với 'gia' trong tiếng Việt; tuy nhiên, đừng lẫn với âm tương tự như 'jiā' (thanh 1) hoặc các âm bộ kim khác vì bẫy phát âm có thể gây nhầm lẫn khi học. Khi dịch sang tiếng Trung, tuyệt đối tránh cách dịch từng từ theo tiếng Việt vì từ liên quan đến 鉀 thường mang nghĩa chuyên ngành, không dùng phổ biến nên dễ gây sai lệch nghĩa. Mẹo nhỏ để nhớ: hình dung miệng (口) hè oi bức kết hợp bộ kim sáng lấp lánh, như khoáng sản trong lòng đất, giúp bạn ghi nhớ chữ 鉀 dễ dàng và sinh động hơn!
Từ '鉀' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến sự sinh trưởng và phát triển của cây cối. Chữ này thể hiện hình ảnh của 'người đầu đội nón', tượng trưng cho sự khởi đầu của mùa xuân. Qua các thời kỳ, '鉀' đã trở thành tên gọi hóa học cho nguyên tố kali, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và sinh học.
Chữ 鉀 kết hợp bộ kim (金) và chữ 甲 gợi hình như chiếc hộp kim loại sáng bóng chứa một miếng giáp chắc chắn – bạn hãy tưởng tượng đây là kho báu kim loại quý giá như kali trong hóa học. Người Việt dễ nhầm 鉀 với các chữ cùng bộ kim phức tạp khác như 錦 hay 鐦 vì nét nhỏ và số nét tương tự, chưa kể chữ này hiếm khi xuất hiện trong từ ghép nên khó ghi nhớ. Âm đọc của chữ là 'jiǎ' (pinyin có thanh 3), phát âm gần với 'gia' trong tiếng Việt; tuy nhiên, đừng lẫn với âm tương tự như 'jiā' (thanh 1) hoặc các âm bộ kim khác vì bẫy phát âm có thể gây nhầm lẫn khi học. Khi dịch sang tiếng Trung, tuyệt đối tránh cách dịch từng từ theo tiếng Việt vì từ liên quan đến 鉀 thường mang nghĩa chuyên ngành, không dùng phổ biến nên dễ gây sai lệch nghĩa. Mẹo nhỏ để nhớ: hình dung miệng (口) hè oi bức kết hợp bộ kim sáng lấp lánh, như khoáng sản trong lòng đất, giúp bạn ghi nhớ chữ 鉀 dễ dàng và sinh động hơn!
Từ '鉀' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến sự sinh trưởng và phát triển của cây cối. Chữ này thể hiện hình ảnh của 'người đầu đội nón', tượng trưng cho sự khởi đầu của mùa xuân. Qua các thời kỳ, '鉀' đã trở thành tên gọi hóa học cho nguyên tố kali, đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp và sinh học.
