Bản dịch của từ 銳 trong tiếng Việt và Anh
銳

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
銳(Tính từ)
同“鋭”。
Sắc nhọn, bén như lưỡi dao sắc (nhớ đến 'duệ' như 'duệ khí' sắc bén)
Sharp, keen, acute, pointed
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
- Các biến thể:
- 㓹, 兌, 鈗, 鋭, 锐
- Hình thái radical:
- ⿰,金,兌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 銳 (ruì) có nghĩa là sắc bén, nhạy bén, và hình dạng độc đáo với bộ kim (金) bên trái tượng trưng cho kim loại, bên phải là bộ 兌 có thể tưởng tượng như miệng mỉm cười trong ngày hè oi bức – đây là mẹo nhớ vui nhộn giúp bạn liên tưởng đến lưỡi dao sắc như ánh nắng mùa hè. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 銳 với các chữ cùng bộ kim như 鈍 (dull – cùn) hay 鑄 (cast – đúc) vì các nét phức tạp và gần giống, đặc biệt là những nét chéo và gạch ngang khó phân biệt. Ngoài ra, 銳 ít dùng trong từ ghép thông dụng, nên việc áp đặt nghĩa theo từng chữ một khi dịch tiếng Việt sang tiếng Trung có thể dẫn đến sai lệch ý. Về âm đọc, 銳 đọc là ruì (pinyin: ʐuei˥˧), nghe gần giống 'rui' trong tiếng Việt nhưng lưu ý phát âm đúng giọng điệu lên xuống để tránh nhầm với các âm gần giống như 'rui' không dấu. Để nhớ lâu, hãy tưởng tượng dao sắc (金) cắt ngang miệng cười tinh ranh của mùa hè (兌), hình ảnh này giúp bạn dễ dàng liên kết nghĩa và hình dáng chữ trong đầu, giảm lỗi nhầm lẫn khi gặp từ này hay các chữ có bộ kim tương tự.
Từ 銳 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'đầu nhọn' hay 'mũi nhọn'. Chữ này kết hợp yếu tố kim loại (金) với âm thanh (兌). Theo lịch sử, nó được dùng để chỉ sắc bén và đột phá, phản ánh sự nhạy bén trong ý nghĩa hiện đại như 'sắc bén' hay 'tinh tế' trong các lĩnh vực như nghệ thuật và tri thức.
Chữ Hán 銳 (ruì) có nghĩa là sắc bén, nhạy bén, và hình dạng độc đáo với bộ kim (金) bên trái tượng trưng cho kim loại, bên phải là bộ 兌 có thể tưởng tượng như miệng mỉm cười trong ngày hè oi bức – đây là mẹo nhớ vui nhộn giúp bạn liên tưởng đến lưỡi dao sắc như ánh nắng mùa hè. Người học tiếng Trung hay nhầm lẫn 銳 với các chữ cùng bộ kim như 鈍 (dull – cùn) hay 鑄 (cast – đúc) vì các nét phức tạp và gần giống, đặc biệt là những nét chéo và gạch ngang khó phân biệt. Ngoài ra, 銳 ít dùng trong từ ghép thông dụng, nên việc áp đặt nghĩa theo từng chữ một khi dịch tiếng Việt sang tiếng Trung có thể dẫn đến sai lệch ý. Về âm đọc, 銳 đọc là ruì (pinyin: ʐuei˥˧), nghe gần giống 'rui' trong tiếng Việt nhưng lưu ý phát âm đúng giọng điệu lên xuống để tránh nhầm với các âm gần giống như 'rui' không dấu. Để nhớ lâu, hãy tưởng tượng dao sắc (金) cắt ngang miệng cười tinh ranh của mùa hè (兌), hình ảnh này giúp bạn dễ dàng liên kết nghĩa và hình dáng chữ trong đầu, giảm lỗi nhầm lẫn khi gặp từ này hay các chữ có bộ kim tương tự.
Từ 銳 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'đầu nhọn' hay 'mũi nhọn'. Chữ này kết hợp yếu tố kim loại (金) với âm thanh (兌). Theo lịch sử, nó được dùng để chỉ sắc bén và đột phá, phản ánh sự nhạy bén trong ý nghĩa hiện đại như 'sắc bén' hay 'tinh tế' trong các lĩnh vực như nghệ thuật và tri thức.
