Bản dịch của từ 鍵 trong tiếng Việt và Anh
鍵

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
鍵(Danh từ)
(形聲。從金,建聲。本義:鼎上貫通兩耳的橫槓)
(Hình thanh. Bộ kim 金 và âm 建. Nghĩa gốc: thanh ngang xuyên qua hai quai của cái đỉnh)
(Phono-semantic compound. From metal 金 and sound 建. Original meaning: horizontal bar passing through two ears of a tripod)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
同本義
Thanh ngang (như thanh gỗ ngang giữ quai đỉnh, dễ nhớ như 'kiện' nối liền hai bên quai đỉnh)
Bar (a horizontal bar)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
車轄。安在車軸兩端,管住車輪不脫離軸的鐵棍
Trục khóa xe, chốt giữ bánh xe không rơi ra (giống như 'kiện' giữ chặt bánh xe)
Linchpin (a pin securing a wheel to an axle)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
鑰匙
Chìa khóa (dễ nhớ như 'kiện' mở cửa, mở khóa)
Key (a device to open locks)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
豎着插的門閂
Cái then cửa cắm dọc để khóa cửa (như then cài đứng, gọi là 'kiện')
Bolt (a vertical door bolt)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
鎖簧,也稱「鎖須」
Lò xo khóa (còn gọi là 'râu khóa')
Locking spring (a spring in a lock mechanism)
「關」、「鍵」連用,泛指門閂,後來比喻事物中最緊要的部分,起決定性的因素
Chốt then cửa, phần quan trọng quyết định (như 'khóa' và 'kiện' cùng chỉ phần then chốt)
Bolt; key (critical part or factor)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
一種機械零件。
Bộ phận máy móc (như then trục, phím đàn, bàn phím)
Key (mechanical part)
表示原子價的短橫線。
Dấu hiệu liên kết hóa học (như liên kết đơn, đôi)
Bond (chemical bond)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
鍵(Động từ)
閂門
Đóng then cửa, khóa cửa (như 'kiện' cửa để giữ an toàn)
Bolt the door (to secure a door with a bolt)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 鑳, 键, 楗, 𨩼, 𨭙
- Hình thái radical:
- ⿰,金,建
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一フ一一一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 鍵 mang hình tượng hợp nhất từ bộ Kim (金) biểu thị kim loại và chữ 建 (kiến), giống như hình một chiếc rồi chìa khóa bằng kim loại xây dựng công cụ mở cửa. Hình dáng này giúp bạn dễ nhớ: tưởng tượng chiếc chìa khóa làm bằng vàng ánh kim lấp lánh, gợi nhớ chữ Kim, còn phần 建 như một ngôi nhà nhỏ tượng trưng cho cánh cửa. Người học tiếng Trung thường hay nhầm lẫn 鍵 với các ký tự cùng bộ Kim như 鋲 hay 銟 vì nét viết khá giống nhau, dẫn đến lỗi viết sai hoặc phát âm sai từ. Hơn nữa, 鍵 ít khi đứng một mình mà thường xuất hiện trong các từ ghép như 鍵盤 (bàn phím), 鍵控 (khóa kiểm soát), nên người Việt mới học hay dịch từ từng chữ một, tạo ra cụm từ không tự nhiên. Về phát âm, 鍵 đọc là jiàn (tứ thanh) trong tiếng Trung phổ thông, gần giống “giến” nhưng cần chú ý tránh nhầm với âm gin6 trong tiếng Quảng Đông. Cẩn thận không bỏ hoặc thêm nét khi viết, vì bộ Kim đã nhiều nét rồi. Mẹo nhỏ khi học chữ này: hãy hình dung một chiếc chìa khóa kim loại tỏa sáng vàng rực rỡ, mở ra cánh cửa xây dựng sự kết nối, để nhớ âm và nghĩa nhanh hơn nhé!
Từ 鍵 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là '鉉' (một loại chốt). Chữ này kết hợp giữa bộ '金' (kim loại) và phần '建' (xây dựng), thể hiện sự liên kết giữa kim loại và chức năng của chìa khóa. Qua thời gian, 鍵 không chỉ dùng để chỉ khóa mà còn ngụ ý về việc đóng mở cửa, phản ánh sự phát triển trong ngữ nghĩa và sử dụng trong đời sống hiện đại.
Chữ 鍵 mang hình tượng hợp nhất từ bộ Kim (金) biểu thị kim loại và chữ 建 (kiến), giống như hình một chiếc rồi chìa khóa bằng kim loại xây dựng công cụ mở cửa. Hình dáng này giúp bạn dễ nhớ: tưởng tượng chiếc chìa khóa làm bằng vàng ánh kim lấp lánh, gợi nhớ chữ Kim, còn phần 建 như một ngôi nhà nhỏ tượng trưng cho cánh cửa. Người học tiếng Trung thường hay nhầm lẫn 鍵 với các ký tự cùng bộ Kim như 鋲 hay 銟 vì nét viết khá giống nhau, dẫn đến lỗi viết sai hoặc phát âm sai từ. Hơn nữa, 鍵 ít khi đứng một mình mà thường xuất hiện trong các từ ghép như 鍵盤 (bàn phím), 鍵控 (khóa kiểm soát), nên người Việt mới học hay dịch từ từng chữ một, tạo ra cụm từ không tự nhiên. Về phát âm, 鍵 đọc là jiàn (tứ thanh) trong tiếng Trung phổ thông, gần giống “giến” nhưng cần chú ý tránh nhầm với âm gin6 trong tiếng Quảng Đông. Cẩn thận không bỏ hoặc thêm nét khi viết, vì bộ Kim đã nhiều nét rồi. Mẹo nhỏ khi học chữ này: hãy hình dung một chiếc chìa khóa kim loại tỏa sáng vàng rực rỡ, mở ra cánh cửa xây dựng sự kết nối, để nhớ âm và nghĩa nhanh hơn nhé!
Từ 鍵 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là '鉉' (một loại chốt). Chữ này kết hợp giữa bộ '金' (kim loại) và phần '建' (xây dựng), thể hiện sự liên kết giữa kim loại và chức năng của chìa khóa. Qua thời gian, 鍵 không chỉ dùng để chỉ khóa mà còn ngụ ý về việc đóng mở cửa, phản ánh sự phát triển trong ngữ nghĩa và sử dụng trong đời sống hiện đại.
