Bản dịch của từ 鍵 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

(Danh từ)

jiàn
01

(形聲。從金,建聲。本義:鼎上貫通兩耳的橫槓)

(Hình thanh. Bộ kim và âm . Nghĩa gốc: thanh ngang xuyên qua hai quai của cái đỉnh)

(Phono-semantic compound. From metal and sound . Original meaning: horizontal bar passing through two ears of a tripod)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

同本義

Thanh ngang (như thanh gỗ ngang giữ quai đỉnh, dễ nhớ như 'kiện' nối liền hai bên quai đỉnh)

Bar (a horizontal bar)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

車轄。安在車軸兩端,管住車輪不脫離軸的鐵棍

Trục khóa xe, chốt giữ bánh xe không rơi ra (giống như 'kiện' giữ chặt bánh xe)

Linchpin (a pin securing a wheel to an axle)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

鑰匙

Chìa khóa (dễ nhớ như 'kiện' mở cửa, mở khóa)

Key (a device to open locks)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

豎着插的門閂

Cái then cửa cắm dọc để khóa cửa (như then cài đứng, gọi là 'kiện')

Bolt (a vertical door bolt)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

鎖簧,也稱「鎖須」

Lò xo khóa (còn gọi là 'râu khóa')

Locking spring (a spring in a lock mechanism)

Ví dụ
07

「關」、「鍵」連用,泛指門閂,後來比喻事物中最緊要的部分,起決定性的因素

Chốt then cửa, phần quan trọng quyết định (như 'khóa' và 'kiện' cùng chỉ phần then chốt)

Bolt; key (critical part or factor)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

一種機械零件。

Bộ phận máy móc (như then trục, phím đàn, bàn phím)

Key (mechanical part)

Ví dụ
09

表示原子價的短橫線。

Dấu hiệu liên kết hóa học (như liên kết đơn, đôi)

Bond (chemical bond)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Động từ)

jiàn
01

閂門

Đóng then cửa, khóa cửa (như 'kiện' cửa để giữ an toàn)

Bolt the door (to secure a door with a bolt)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鍵
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Các biến thể:
鑳, 键, 楗, 𨩼, 𨭙
Hình thái radical:
⿰,金,建
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一フ一一一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép