Bản dịch của từ 鍷 trong tiếng Việt và Anh
鍷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
鍷(Danh từ)
铲。
Cái xẻng, cái bay dùng để xúc đất (nhớ câu: quải xúc đất như cái bay)
Shovel; spade
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUẢI】
- Hình thái radical:
- ⿰,金,奎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一丿丶一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 鍷 mang bộ kim (金) bên trái và chữ 奎 bên phải, như hình chiếc kẹp kim loại tinh xảo với các nét sắc sảo, tượng trưng cho dụng cụ làm bằng kim loại quý. Để nhớ chữ này, bạn hãy tưởng tượng một chiếc kẹp vàng lấp lánh trên hè phố, nơi trời nắng hè oi bức làm bạn nhớ đến âm thanh 'khuê' trong pinyin [kʰuei˧˥], phát âm hơi căng, đừng nhầm lẫn với các chữ cùng bộ kim có âm gần như 鈐, 鋩 dễ gây nhầm khi viết hoặc đọc. Người Việt thường bị nhầm lẫn khi gặp các chữ bộ kim tương tự vì số nét phức tạp và hay dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Trung, gây cản trở giao tiếp chuẩn xác. Chữ 鍷 khá hiếm, không xuất hiện nhiều trong từ ghép, nên hãy chú ý luyện viết chuẩn theo thứ tự nét 丿丶一 để tránh sai, đồng thời nghe kỹ âm 'khuê' tránh nhầm với các âm gần khác. Bí quyết: hình dung chiếc kẹp kim loại nóng bỏng dưới nắng hè, giúp nhớ ngay nghĩa và cách phát âm, từ đó ghi nhớ chữ 鍷 thật dễ dàng và sinh động.
Từ 鍷 có nguồn gốc từ chữ Hán, liên quan đến các thành phần chỉ kim loại. Ý nghĩa của nó diễn tả một loại dụng cụ kim loại. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển trong ngôn ngữ và văn hóa, từ việc sử dụng trong các tài liệu cổ đến hiện đại. Ngày nay, 鍷 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến kim loại và chế tác.
Chữ Hán 鍷 mang bộ kim (金) bên trái và chữ 奎 bên phải, như hình chiếc kẹp kim loại tinh xảo với các nét sắc sảo, tượng trưng cho dụng cụ làm bằng kim loại quý. Để nhớ chữ này, bạn hãy tưởng tượng một chiếc kẹp vàng lấp lánh trên hè phố, nơi trời nắng hè oi bức làm bạn nhớ đến âm thanh 'khuê' trong pinyin [kʰuei˧˥], phát âm hơi căng, đừng nhầm lẫn với các chữ cùng bộ kim có âm gần như 鈐, 鋩 dễ gây nhầm khi viết hoặc đọc. Người Việt thường bị nhầm lẫn khi gặp các chữ bộ kim tương tự vì số nét phức tạp và hay dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Trung, gây cản trở giao tiếp chuẩn xác. Chữ 鍷 khá hiếm, không xuất hiện nhiều trong từ ghép, nên hãy chú ý luyện viết chuẩn theo thứ tự nét 丿丶一 để tránh sai, đồng thời nghe kỹ âm 'khuê' tránh nhầm với các âm gần khác. Bí quyết: hình dung chiếc kẹp kim loại nóng bỏng dưới nắng hè, giúp nhớ ngay nghĩa và cách phát âm, từ đó ghi nhớ chữ 鍷 thật dễ dàng và sinh động.
Từ 鍷 có nguồn gốc từ chữ Hán, liên quan đến các thành phần chỉ kim loại. Ý nghĩa của nó diễn tả một loại dụng cụ kim loại. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển trong ngôn ngữ và văn hóa, từ việc sử dụng trong các tài liệu cổ đến hiện đại. Ngày nay, 鍷 được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến kim loại và chế tác.
