Bản dịch của từ 鎭静药 trong tiếng Việt và Anh
鎭静药
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
鎭静药(Danh từ)
【zhèn jìng yào】
01
Thuốc an thần/thuốc trấn tĩnh — thuốc làm giảm hoạt động quá mức của hệ thần kinh trung ương, giúp dịu thần kinh, làm ngủ hoặc giảm co giật (bao gồm thuốc tây như phenobarbital, bromide; thuốc đông y như酸枣仁, 五味子).
Sedative/tranquilizer — drugs that depress excessive central nervous system activity, calming nerves, inducing sleep or reducing seizures (e.g., phenobarbital, bromides; herbal examples like suanzaoren, wuweizi).
减低中枢神经系统过度兴奋的药物,常用西药有苯巴比妥和溴化物等,中药有酸枣仁、五味子等。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鎭静药
zhèn
鎭
jìng
静
yào
药
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
- Các biến thể:
- 鎮
- Hình thái radical:
- ⿰,金,眞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一一乚丨乚一一一一丿丶
