Bản dịch của từ 鏡 trong tiếng Việt và Anh
鏡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìng | ㄐㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
鏡(Danh từ)
Gương soi, vật để nhìn rõ hình ảnh phản chiếu (nhớ câu 'kính soi mặt người')
Mirror; lens; glass; glasses
见“镜”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【KÍNH】
- Các biến thể:
- 镜
- Hình thái radical:
- ⿰,金,竟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨丶ノ一丶一丶ノ一丨フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 鏡 (jìng) mang nghĩa là 'cái gương', hình ảnh kết hợp bộ kim (金) tượng trưng cho kim loại sáng bóng và chữ 竟 (cái kết) phía bên phải, như một chiếc gương bằng kim loại phản chiếu hoàn hảo. Để ghi nhớ, bạn có thể hình dung một chiếc gương sáng loáng (kim loại) nằm trong một cuộc đua hoàn thiện (竟), hé lộ toàn bộ hình ảnh của bản thân. Người Việt thường nhầm lẫn 鏡 với các chữ cùng bộ kim như 鎨, 鎢, hoặc các chữ gần giống về nét, dẫn đến sai lệch khi viết hoặc dịch, bởi từ 鏡 ít được dùng trong các từ ghép phổ biến và dễ bị dịch từng từ một gây nhầm lẫn. Phát âm chuẩn là jìng (giọng 4), tiếng Trung có thể gây nhầm với các âm gần như jīng (京), nhưng nhớ 'jìng' với giọng điệu hạ xuống và hình ảnh cái gương phản chiếu sẽ giúp bạn phân biệt dễ dàng. Ngoài ra, trong phát âm người Hán cổ và tiếng các vùng như tiếng khách Gia, từ này có biến thể thú vị, nhưng khi học tiếng Trung hiện đại, bạn chỉ cần tập trung vào jìng với thanh 4 là chuẩn xác. Mẹo nhỏ để tránh nhầm lẫn: hãy liên tưởng đến hình ảnh thứ bạn thấy rõ trong gương – mọi chi tiết đều hoàn hảo và rõ nét như nét chữ 鏡 được viết cẩn thận.
Từ 鏡 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa là 'cảnh' trong 《說文解字》, với thành phần '金' biểu thị cho kim loại sáng. Chữ này mang ý nghĩa là vật phản chiếu ánh sáng, dùng để soi. Qua thời gian, 鏡 trở nên phổ biến trong văn hóa Á Đông, biểu thị cho sự phản chiếu và nhận thức. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.
Chữ 鏡 (jìng) mang nghĩa là 'cái gương', hình ảnh kết hợp bộ kim (金) tượng trưng cho kim loại sáng bóng và chữ 竟 (cái kết) phía bên phải, như một chiếc gương bằng kim loại phản chiếu hoàn hảo. Để ghi nhớ, bạn có thể hình dung một chiếc gương sáng loáng (kim loại) nằm trong một cuộc đua hoàn thiện (竟), hé lộ toàn bộ hình ảnh của bản thân. Người Việt thường nhầm lẫn 鏡 với các chữ cùng bộ kim như 鎨, 鎢, hoặc các chữ gần giống về nét, dẫn đến sai lệch khi viết hoặc dịch, bởi từ 鏡 ít được dùng trong các từ ghép phổ biến và dễ bị dịch từng từ một gây nhầm lẫn. Phát âm chuẩn là jìng (giọng 4), tiếng Trung có thể gây nhầm với các âm gần như jīng (京), nhưng nhớ 'jìng' với giọng điệu hạ xuống và hình ảnh cái gương phản chiếu sẽ giúp bạn phân biệt dễ dàng. Ngoài ra, trong phát âm người Hán cổ và tiếng các vùng như tiếng khách Gia, từ này có biến thể thú vị, nhưng khi học tiếng Trung hiện đại, bạn chỉ cần tập trung vào jìng với thanh 4 là chuẩn xác. Mẹo nhỏ để tránh nhầm lẫn: hãy liên tưởng đến hình ảnh thứ bạn thấy rõ trong gương – mọi chi tiết đều hoàn hảo và rõ nét như nét chữ 鏡 được viết cẩn thận.
Từ 鏡 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa là 'cảnh' trong 《說文解字》, với thành phần '金' biểu thị cho kim loại sáng. Chữ này mang ý nghĩa là vật phản chiếu ánh sáng, dùng để soi. Qua thời gian, 鏡 trở nên phổ biến trong văn hóa Á Đông, biểu thị cho sự phản chiếu và nhận thức. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày.
