Bản dịch của từ 鑾 trong tiếng Việt và Anh
鑾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Luán | ㄌㄨㄢˊ | l | uan | thanh sắc |
鑾(Danh từ)
(Hình thanh. Chữ 金 biểu thị kim loại, 羉 (luán) biểu thị âm) Gốc nghĩa: chiếc chuông dùng trên xe vua thời xưa
(Phono-semantic compound. From metal 金 and sound 羉 (luán). Original meaning: bell used on the emperor's carriage in ancient times)
(形聲。从金,羉(luán)聲。本義:古時皇帝車駕所用的鈴)
Chuông trang trí trên xe vua thời cổ, thường gắn trên đầu yên ngựa hoặc thanh xe, phần trên chuông hình tròn dẹt có viên bi bên trong, chuông có lỗ hoa văn tia sáng, phần dưới là đế hình chữ nhật có lỗ đóng đinh. Bắt đầu phổ biến từ thời Tây Chu
Ancient imperial carriage bell, installed on the yoke or beam; upper part is a flat round bell with a pellet inside and radiating perforations; lower part is a rectangular base with nail holes. Popular since Western Zhou period.
古代皇帝車的儀鈴,安裝在軛首或車衡上方。上部一般爲扁圓形的鈴,鈴內有彈丸,鈴上有輻射狀的鏤孔。下部爲長方形的座;座的兩面常有釘孔。西周時開始流行
Xe vua, dùng để chỉ vua hoặc hoàng đế (dùng làm ẩn dụ chỉ vua)
Imperial carriage, used as a metonym for the emperor.
皇帝的車駕,因用作帝王的代稱。
Xem thêm luǎn
See also luǎn
另見luǎn
- Bính âm:
- 【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LUÁN】
- Các biến thể:
- 欒, 銮, 鸞
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,金
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶ノ丶一一丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 鑾 gợi hình tượng một chiếc chuông quý giá (金 - kim) kết hợp với hình tượng đặc biệt 䜌 ở trên, như một miệng hè oi bức phát ra tiếng vang rền rĩ. Bạn có thể tưởng tượng '鑾' như một chiếc chuông vàng sáng chói đeo lên xe rước hoàng gia, tượng trưng cho quyền uy và sự trang trọng, giúp bạn dễ nhớ. Người học tiếng Trung dễ nhầm 鑾 với các chữ cùng bộ kim như 鐜 hay 鎜 vì nét phức tạp, hoặc ngộ nhận trong dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung do từ này ít gặp trong giao tiếp hiện đại ngoài các từ chuyên biệt như 鑾鈴 (chuông lộng) và 鑾輿 (kiệu vua). Phát âm chuẩn của 鑾 theo bính âm là 'luán' (lưu ý thanh sắc, không phải luàn hoặc lúan), tránh nhầm lẫn với từ tương tự âm như 'lán' hay 'lún' để không bị sai lệch nghĩa. Ngoài ra, chữ có nhiều biến thể âm cổ và được sử dụng trong các ngôn ngữ khác như tiếng Nhật đọc là 'SUZU' (chuông) và tiếng Hán hiện đại đọc là 'lyun4' trong tiếng Quảng Đông, điều này giúp mở rộng kiến thức ngữ âm đa dạng khi học chữ. Hãy tưởng tượng mỗi lần đọc '鑾' như chuông son vàng ngân vang trong cung điện, âm sắc vang vọng giúp bạn nhớ mãi đặc điểm chữ và cách đọc chính xác!
Từ 鑾 có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến âm thanh của chim lân. Truyền thuyết cho rằng, từ này mô tả tiếng chuông phát ra từ những chiếc cương ngựa của vua chúa. Qua thời gian, 鑾 trở thành biểu tượng cho sự tôn kính và quyền lực, thường được dùng trong bối cảnh nghi lễ và xe ngựa của vua chúa, thể hiện nét đẹp văn hóa cổ đại.
Chữ Hán 鑾 gợi hình tượng một chiếc chuông quý giá (金 - kim) kết hợp với hình tượng đặc biệt 䜌 ở trên, như một miệng hè oi bức phát ra tiếng vang rền rĩ. Bạn có thể tưởng tượng '鑾' như một chiếc chuông vàng sáng chói đeo lên xe rước hoàng gia, tượng trưng cho quyền uy và sự trang trọng, giúp bạn dễ nhớ. Người học tiếng Trung dễ nhầm 鑾 với các chữ cùng bộ kim như 鐜 hay 鎜 vì nét phức tạp, hoặc ngộ nhận trong dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung do từ này ít gặp trong giao tiếp hiện đại ngoài các từ chuyên biệt như 鑾鈴 (chuông lộng) và 鑾輿 (kiệu vua). Phát âm chuẩn của 鑾 theo bính âm là 'luán' (lưu ý thanh sắc, không phải luàn hoặc lúan), tránh nhầm lẫn với từ tương tự âm như 'lán' hay 'lún' để không bị sai lệch nghĩa. Ngoài ra, chữ có nhiều biến thể âm cổ và được sử dụng trong các ngôn ngữ khác như tiếng Nhật đọc là 'SUZU' (chuông) và tiếng Hán hiện đại đọc là 'lyun4' trong tiếng Quảng Đông, điều này giúp mở rộng kiến thức ngữ âm đa dạng khi học chữ. Hãy tưởng tượng mỗi lần đọc '鑾' như chuông son vàng ngân vang trong cung điện, âm sắc vang vọng giúp bạn nhớ mãi đặc điểm chữ và cách đọc chính xác!
Từ 鑾 có nguồn gốc từ chữ Hán, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến âm thanh của chim lân. Truyền thuyết cho rằng, từ này mô tả tiếng chuông phát ra từ những chiếc cương ngựa của vua chúa. Qua thời gian, 鑾 trở thành biểu tượng cho sự tôn kính và quyền lực, thường được dùng trong bối cảnh nghi lễ và xe ngựa của vua chúa, thể hiện nét đẹp văn hóa cổ đại.
