Bản dịch của từ 钟头 trong tiếng Việt và Anh
钟头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōng | ㄓㄨㄥ | zh | ong | thanh ngang |
钟头(Danh từ)
【zhōng tóu】
01
Giờ; tiếng đồng hồ
Hour; a period of 60 minutes
小时; 60分钟
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钟头
zhōng
钟
tóu
头
Các từ liên quan
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
- Các biến thể:
- 鍾, 鐘, 鈡
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,中
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
