Bản dịch của từ 钠 trong tiếng Việt và Anh
钠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nà | ㄋㄚˋ | n | a | thanh huyền |
钠(Danh từ)
Na-tri (kí hiệu: Na)
Sodium (chemical element, symbol Na) — a soft, silvery, highly reactive metal
金属元素,符号 Na 。银白色,质软硝展性,化学性质极活泼,容易氧化,燃烧时发出黄色光。在工业上用途很广。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nà】【ㄋㄚˋ】【NẠP】
- Các biến thể:
- 鈉
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,内
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 钠 (nà) trong tiếng Trung mang hình dạng đặc biệt với bộ kim loại 钅 bên trái, tượng trưng cho kim loại, kết hợp với phần 内 bên phải, tạo nên hình ảnh như một chiếc hộp chứa chất kim loại quý giá. Bạn có thể tưởng tượng âm thanh 'nà!' vang lên khi mở hộp kim loại nóng bỏng này – dễ nhớ và thú vị! Tuy nhiên, người Việt thường nhầm lẫn 钠 với các chữ cùng bộ kim như 锡, 镜, 钮 do nét tương đồng, hoặc phát âm sai thành các âm na khác khiến mất chính xác. Đặc biệt, vì 钠 là nguyên tố hóa học (natri) ít dùng trong từ ghép phổ biến, nên dễ quên khi học từ vựng. Âm đọc chuẩn là nà (pinyin: nà, thanh 4) với ký hiệu IPA nɑ˥˧, tránh nhầm lẫn với naap đậm giọng trong tiếng Quảng Đông. Khi dịch các từ liên quan đến natri, đừng chỉ dịch từng chữ Hán mà hãy hiểu nghĩa khoa học tổng thể để tránh dịch sai hoặc lủng củng. Mẹo nhỏ giúp nhớ chính xác: tập trung vào bộ kim 钅 và hình chữ 内 như 'người trong nhà đang cầm kim loại nóng' phát âm 'nà!' sẽ giúp bạn nhớ chữ dễ dàng và đúng chuẩn.
Từ '钠' (nà) có nguồn gốc từ ký hiệu hóa học cho natri, mang ý nghĩa là kim loại kiềm. Lịch sử của từ này bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ 19, khi các nhà hóa học xác định và đặt tên cho các nguyên tố. Ngày nay, '钠' không chỉ được dùng trong hóa học mà còn phổ biến trong các lĩnh vực khác như y học và công nghiệp, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong đời sống.
Chữ 钠 (nà) trong tiếng Trung mang hình dạng đặc biệt với bộ kim loại 钅 bên trái, tượng trưng cho kim loại, kết hợp với phần 内 bên phải, tạo nên hình ảnh như một chiếc hộp chứa chất kim loại quý giá. Bạn có thể tưởng tượng âm thanh 'nà!' vang lên khi mở hộp kim loại nóng bỏng này – dễ nhớ và thú vị! Tuy nhiên, người Việt thường nhầm lẫn 钠 với các chữ cùng bộ kim như 锡, 镜, 钮 do nét tương đồng, hoặc phát âm sai thành các âm na khác khiến mất chính xác. Đặc biệt, vì 钠 là nguyên tố hóa học (natri) ít dùng trong từ ghép phổ biến, nên dễ quên khi học từ vựng. Âm đọc chuẩn là nà (pinyin: nà, thanh 4) với ký hiệu IPA nɑ˥˧, tránh nhầm lẫn với naap đậm giọng trong tiếng Quảng Đông. Khi dịch các từ liên quan đến natri, đừng chỉ dịch từng chữ Hán mà hãy hiểu nghĩa khoa học tổng thể để tránh dịch sai hoặc lủng củng. Mẹo nhỏ giúp nhớ chính xác: tập trung vào bộ kim 钅 và hình chữ 内 như 'người trong nhà đang cầm kim loại nóng' phát âm 'nà!' sẽ giúp bạn nhớ chữ dễ dàng và đúng chuẩn.
Từ '钠' (nà) có nguồn gốc từ ký hiệu hóa học cho natri, mang ý nghĩa là kim loại kiềm. Lịch sử của từ này bắt đầu từ những năm đầu thế kỷ 19, khi các nhà hóa học xác định và đặt tên cho các nguyên tố. Ngày nay, '钠' không chỉ được dùng trong hóa học mà còn phổ biến trong các lĩnh vực khác như y học và công nghiệp, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong đời sống.
