Bản dịch của từ 钧安 trong tiếng Việt và Anh
钧安
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
钧安(Thán từ)
【jūn ān】
01
写信给尊长时请安的敬语。。如:「叩请 钧安」
Những câu văn, lời chào người lớn tuổi hoặc người lớn tuổi (ví dụ thư kết thúc bằng “Kowting, Jun'an”), tương tự như “Jingan” của tiếng Trung
A polite written salutation used to pay respects to a senior or superior in a letter (e.g. '恭請 钧安'); similar to '敬安' or 'with respectful regards'
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧安
jūn
钧
ān
安
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 鈞, 銁, 銞, 𨥒
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,匀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一
