Bản dịch của từ 铁扫帚 trong tiếng Việt và Anh
铁扫帚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiě | ㄊㄧㄝˇ | t | ie | thanh hỏi |
铁扫帚(Danh từ)
【tiě sào zhǒu】
01
3.植物名。多年生草本。掌状复叶﹐蝶形花冠﹐白色﹐微带淡黄﹐有紫色斑纹。
Ví dụ
02
Danh từ: 以“铁扫帚”比喻能消灾、除害或彻底肃清不良事物的人或手段(像用铁扫帚把祸害一扫而尽)。可联想为“铁力、厉害的扫除力量”。
Noun: metaphorical 'iron broom' — a force or means that eliminates disasters/evils or thoroughly cleans out harmful elements.
1.比喻消灾除害的手段和力量。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời chửi, gọi người là 'chổi sắt' — ám chỉ người mang họa, gieo rủi ro (tương tự 'sao chổi dữ' gây điềm xấu)
Pejorative term 'iron broom' — an insult likening someone to a bringer of disaster (like a bad omen or comet)
2.詈词。犹言扫帚星。指能招致灾祸的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁扫帚
tiě
铁
sào
扫
zhǒu
帚
Các từ liên quan
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
帚姑
帚星
帚豲
- Bính âm:
- 【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
- Các biến thể:
- 鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,失
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
