Bản dịch của từ 铂 trong tiếng Việt và Anh
铂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
铂(Danh từ)
白金
Bạch kim; pla-tin (platin)
Platinum (the metal); platinum-colored
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 鉑
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 铂 (bó) mang nghĩa là bạch kim, kim loại quý giá. Hình dạng chữ như 2 phần: bên trái là bộ kim 钅 tượng trưng cho kim loại, bên phải là 白 có nghĩa là trắng tinh khiết, gợi nhớ ngay đến màu sáng bóng của bạch kim. Hãy tưởng tượng một miệng hè oi bức (白 giống như cái miệng) đang thở ra hơi nóng bên cạnh thỏi vàng kim loại (钅), để dễ nhớ chữ này! Người Việt thường nhầm lẫn 铂 với các chữ cùng bộ kim như 钢, 锡 vì nét tương tự nhưng âm và nghĩa khác nhau nên dễ gây bối rối khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung nếu chỉ dịch từng từ một cách máy móc. Phát âm chuẩn chữ này là bó (pinyin: bó, âm điệu rising tone - sắc), dễ bị nhầm với các âm bó (bó, bo), bō, hoặc bǒ, nên khi học cần luyện thanh kỹ để phân biệt rõ. Ngoài ra, chữ này ít gặp trong từ ghép thông dụng, nên việc vận dụng trong câu còn hạn chế, đừng lo nếu chưa quen! Một mẹo nhỏ là nhớ 铂 giống như 'bó kim loại trắng' để ôn tập nhanh và sẽ dễ dàng nhận biết khi gặp, giúp học viên tiếng Trung tăng hứng thú tiếp cận các chữ hiếm này.
Từ '铂' (bạc) có nguồn gốc từ Hán tự, thể hiện ý nghĩa kim loại quý hiếm. Trong lịch sử, nó được phát hiện và đặt tên bởi các nhà giả kim cổ đại, nhấn mạnh giá trị và độ bền của nó. Ngày nay, '铂' thường được sử dụng để chỉ bạch kim, một kim loại quan trọng trong công nghiệp và trang sức, thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp.
Chữ Hán 铂 (bó) mang nghĩa là bạch kim, kim loại quý giá. Hình dạng chữ như 2 phần: bên trái là bộ kim 钅 tượng trưng cho kim loại, bên phải là 白 có nghĩa là trắng tinh khiết, gợi nhớ ngay đến màu sáng bóng của bạch kim. Hãy tưởng tượng một miệng hè oi bức (白 giống như cái miệng) đang thở ra hơi nóng bên cạnh thỏi vàng kim loại (钅), để dễ nhớ chữ này! Người Việt thường nhầm lẫn 铂 với các chữ cùng bộ kim như 钢, 锡 vì nét tương tự nhưng âm và nghĩa khác nhau nên dễ gây bối rối khi dịch từ tiếng Việt sang tiếng Trung nếu chỉ dịch từng từ một cách máy móc. Phát âm chuẩn chữ này là bó (pinyin: bó, âm điệu rising tone - sắc), dễ bị nhầm với các âm bó (bó, bo), bō, hoặc bǒ, nên khi học cần luyện thanh kỹ để phân biệt rõ. Ngoài ra, chữ này ít gặp trong từ ghép thông dụng, nên việc vận dụng trong câu còn hạn chế, đừng lo nếu chưa quen! Một mẹo nhỏ là nhớ 铂 giống như 'bó kim loại trắng' để ôn tập nhanh và sẽ dễ dàng nhận biết khi gặp, giúp học viên tiếng Trung tăng hứng thú tiếp cận các chữ hiếm này.
Từ '铂' (bạc) có nguồn gốc từ Hán tự, thể hiện ý nghĩa kim loại quý hiếm. Trong lịch sử, nó được phát hiện và đặt tên bởi các nhà giả kim cổ đại, nhấn mạnh giá trị và độ bền của nó. Ngày nay, '铂' thường được sử dụng để chỉ bạch kim, một kim loại quan trọng trong công nghiệp và trang sức, thể hiện sự sang trọng và đẳng cấp.
