Bản dịch của từ 铮磨 trong tiếng Việt và Anh
铮磨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
铮磨(Động từ)
【zhēng mó】
01
Chà, mài, cọ xát (dùng vật để lau chùi, mài cho bóng hoặc sạch)
To rub; to scrape or polish by rubbing
擦磨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铮磨
zhēng
铮
mó
磨
Các từ liên quan
铮亮
铮光瓦亮
铮摐
铮明瓦亮
铮槍
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【TRANH】
- Các biến thể:
- 錚, 鏳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,争
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフフ一一丨
