Bản dịch của từ 铺面 trong tiếng Việt và Anh
铺面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pù | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
铺面(Danh từ)
【pū miàn】
01
商店的门面
Mặt tiền cửa hiệu; mặt ngoài cửa hàng
Storefront; the front exterior or facade of a shop
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺面
pù
铺
miàn
面
Các từ liên quan
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
- Các biến thể:
- 鋪, 舖, 𠁃
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
