Bản dịch của từ 铿 trong tiếng Việt và Anh
铿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
铿(Từ tượng thanh)
Leng keng; lạch cạch; loảng xoảng
Onomatopoeia for a bright, clanging metallic sound (keng-keng); clank, clang
象声 词, 形容响亮的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
- Các biến thể:
- 鏗, 鍞
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,坚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丨フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 铿 có hình dạng ghép từ bộ kim 钅 bên trái và chữ坚 bên phải, khiến bạn hình dung âm thanh kim loại vang vọng, như tiếng va đập mạnh mẽ của chiếc búa đập đá cứng cáp. Mẹo nhớ là tưởng tượng một chiếc chuông (金 - kim loại) đang gõ vào tảng đá cứng, tạo ra âm thanh 'keng' vang dội, rất phù hợp với nghĩa của từ '铿锵' – vang choang, rõ ràng, dứt khoát. Với người Việt học chữ Hán, 铿 thường hay bị nhầm với các chữ cùng bộ kim như 锁, 铠, 钦 vì nét khá tương tự, cùng lúc dễ gây rối khi viết do nhiều nét vuông góc nhỏ. Ngoài ra, do 铿 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nhiều bạn hay dịch chữ này theo từng nét hoặc nghe âm đọc mà không hiểu ngữ cảnh, dẫn đến dịch cứng nhắc. Về phát âm, 铿 đọc là kēng (kʰəŋ˥), gần giống 'keng' trong tiếng Việt nên bạn dễ nhớ, nhưng cần lưu ý không nhầm với shā (沙) hay kēng khác âm. Biết cách nhận diện đúng chữ, nhớ hình ảnh kim loại va chạm tạo âm thanh vang sẽ giúp bạn ghi nhớ chữ này dễ dàng và tránh nhầm lẫn khi gặp trong văn cảnh tiếng Trung.
Nguồn gốc của từ '铿' (kēng) không rõ ràng, nhưng nó thường liên quan đến âm thanh của kim loại va chạm. Trong lịch sử, chữ này được dùng để chỉ âm vang mạnh mẽ, biểu thị sự mạnh mẽ và sắc bén. Ngày nay, '铿' còn được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nhạc cụ và âm thanh, thể hiện sự phát triển phong phú của ngôn từ này.
Chữ Hán 铿 có hình dạng ghép từ bộ kim 钅 bên trái và chữ坚 bên phải, khiến bạn hình dung âm thanh kim loại vang vọng, như tiếng va đập mạnh mẽ của chiếc búa đập đá cứng cáp. Mẹo nhớ là tưởng tượng một chiếc chuông (金 - kim loại) đang gõ vào tảng đá cứng, tạo ra âm thanh 'keng' vang dội, rất phù hợp với nghĩa của từ '铿锵' – vang choang, rõ ràng, dứt khoát. Với người Việt học chữ Hán, 铿 thường hay bị nhầm với các chữ cùng bộ kim như 锁, 铠, 钦 vì nét khá tương tự, cùng lúc dễ gây rối khi viết do nhiều nét vuông góc nhỏ. Ngoài ra, do 铿 ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nhiều bạn hay dịch chữ này theo từng nét hoặc nghe âm đọc mà không hiểu ngữ cảnh, dẫn đến dịch cứng nhắc. Về phát âm, 铿 đọc là kēng (kʰəŋ˥), gần giống 'keng' trong tiếng Việt nên bạn dễ nhớ, nhưng cần lưu ý không nhầm với shā (沙) hay kēng khác âm. Biết cách nhận diện đúng chữ, nhớ hình ảnh kim loại va chạm tạo âm thanh vang sẽ giúp bạn ghi nhớ chữ này dễ dàng và tránh nhầm lẫn khi gặp trong văn cảnh tiếng Trung.
Nguồn gốc của từ '铿' (kēng) không rõ ràng, nhưng nó thường liên quan đến âm thanh của kim loại va chạm. Trong lịch sử, chữ này được dùng để chỉ âm vang mạnh mẽ, biểu thị sự mạnh mẽ và sắc bén. Ngày nay, '铿' còn được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến nhạc cụ và âm thanh, thể hiện sự phát triển phong phú của ngôn từ này.
