Bản dịch của từ 错 trong tiếng Việt và Anh
错

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
错(Động từ)
两个物体相对摩擦
Nghiền; nghiến; mài; xay; giũa; ma sát; chà xát
To grind, rub, or press two surfaces together so they make friction (e.g., teeth grinding together)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
避开;使不碰上或不冲突
Nhường; tránh; lỡ; bỏ qua
To avoid; to dodge; to leave out or miss (an event/encounter)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
安排办事的时间使不冲突
Dời; giãn; xê xích; xê dịch (thời gian)
To shift or adjust (time) to avoid a conflict; to reschedule
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
打磨玉石
Mài; đánh bóng (ngọc, ngọc thạch)
To polish/grind (jade or stone); to buff to a shine
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
在凹下去的文字; 花纹中镶上或涂上金; 银等
Thếp; nạm; khảm (vàng, bạc)
Inlay or emboss with precious metal (to gild or inlay gold/silver on ornaments)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
互相交叉
Rối; chéo nhau; hỗn tạp; lộn xộn; đan vào nhau
To cross; to overlap; to be placed staggered or tangled together (not 'wrong')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
错(Danh từ)
过失
Sai lầm; sai sót; lỗi sai
Mistake; error; fault
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
打磨玉石的石头; 打磨玉石
Đá mài (để mài ngọc)
Grindstone; to grind/polish jade (a stone used for grinding)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
错(Tính từ)
杂乱
Lộn xộn; bừa bộn; rối loạn
Disordered; messy; in confusion
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
不对
Sai; nhầm; không đúng
Wrong; incorrect; mistaken
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
坏; 差 (只用于否定)
Tồi; tệ; kém; sai; thối; ươn (dùng ở dạng phủ định)
Not bad; pretty good (used in negative contexts to mean 'not poor' or 'quite okay')
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 錯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 错 tưởng tượng như một chiếc đồng hồ cũ (钅 nghĩa vàng, tượng trưng cho kim loại; 昔 nghĩa xưa cũ) để bạn nhớ rằng 'lỗi sai' thường xảy ra khi máy móc hay đồ kim loại cũ hỏng hóc. Tiếng Hán 错 đọc là cuò (cuốn với giọng điệu sắc), dễ bị nhầm với các âm cuò khác hoặc chữ gần giống. Người Việt học chữ này thường lẫn với các chữ cùng bộ kim (钅) hoặc hay dịch từng từ một thành sai ngữ cảnh khi dịch 'lỗi' sang tiếng Trung, dẫn tới các cách diễn đạt kém tự nhiên. Hãy nhớ rằng 错 xuất hiện rất ít trong các từ ghép phổ biến, nên đừng lo lắng nếu bạn chưa thấy nhiều ví dụ, tập trung nhận diện bộ kim và nét 昔 để tránh nhầm. Bí quyết nhớ là hình dung: kim loại cũ bị hỏng hay sai sót – 错 ngay! Giữ vững thanh điệu sắc rõ ràng, tránh phát âm ẩu – bạn sẽ chinh phục thành công từ này dễ dàng.
Từ '错' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'sai' hoặc 'lỗi'. Chữ này thường được dùng để chỉ những điều không chính xác hoặc nhầm lẫn. Trong lịch sử, '错' được sử dụng rộng rãi trong văn học và triết học Trung Quốc, biểu thị sự cần thiết phải học hỏi từ sai lầm. Ngày nay, '错' vẫn giữ ý nghĩa tương tự, thường gặp trong các cụm từ mô tả lỗi lầm trong đời sống hàng ngày.
Chữ 错 tưởng tượng như một chiếc đồng hồ cũ (钅 nghĩa vàng, tượng trưng cho kim loại; 昔 nghĩa xưa cũ) để bạn nhớ rằng 'lỗi sai' thường xảy ra khi máy móc hay đồ kim loại cũ hỏng hóc. Tiếng Hán 错 đọc là cuò (cuốn với giọng điệu sắc), dễ bị nhầm với các âm cuò khác hoặc chữ gần giống. Người Việt học chữ này thường lẫn với các chữ cùng bộ kim (钅) hoặc hay dịch từng từ một thành sai ngữ cảnh khi dịch 'lỗi' sang tiếng Trung, dẫn tới các cách diễn đạt kém tự nhiên. Hãy nhớ rằng 错 xuất hiện rất ít trong các từ ghép phổ biến, nên đừng lo lắng nếu bạn chưa thấy nhiều ví dụ, tập trung nhận diện bộ kim và nét 昔 để tránh nhầm. Bí quyết nhớ là hình dung: kim loại cũ bị hỏng hay sai sót – 错 ngay! Giữ vững thanh điệu sắc rõ ràng, tránh phát âm ẩu – bạn sẽ chinh phục thành công từ này dễ dàng.
Từ '错' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'sai' hoặc 'lỗi'. Chữ này thường được dùng để chỉ những điều không chính xác hoặc nhầm lẫn. Trong lịch sử, '错' được sử dụng rộng rãi trong văn học và triết học Trung Quốc, biểu thị sự cần thiết phải học hỏi từ sai lầm. Ngày nay, '错' vẫn giữ ý nghĩa tương tự, thường gặp trong các cụm từ mô tả lỗi lầm trong đời sống hàng ngày.
