Bản dịch của từ 错误 trong tiếng Việt và Anh
错误
Danh từ Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
错误(Danh từ)
【cuò wù】
01
Lỗi; lỗi lầm; sai lầm; sai phạm; sai sót
Mistake; incorrect action or thing; error
不正确的事物、行为等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
错误(Tính từ)
【cuò wù】
01
Lệch lạc; sai lầm; bậy bạ; sai trái; chệch hướng; nhầm lẫn
Incorrect; wrong; deviating from accuracy or fact
不对;不正确;与客观实际不符合
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 错误
cuò
错
wù
误
Các từ liên quan
错乱
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
错
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 錯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
