Bản dịch của từ 错过 trong tiếng Việt và Anh
错过
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
错过(Động từ)
【cuò guò】
01
失去 (时机)
Lỡ; để vuột; vụt mất; bỏ lỡ (dịp, cơ hội)
To miss or lose an opportunity or chance
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 错过
cuò
错
guò
过
错
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 錯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
