Bản dịch của từ 锦檀 trong tiếng Việt và Anh

锦檀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jǐn

ㄐㄧㄣˇjinthanh hỏi

锦檀(Danh từ)

jǐn tán
01

美丽的檀妆。

Mỹ lệmô tả kiểu trang điểm hoặc vẻ đẹp như gỗ trầm () — thường chỉ vẻ đẹp trang trọng, thanh nhã (Hán Việt: Cẩm đàn)

A poetic term for beautiful sandalwood-like makeup or appearance — denotes graceful, elegant beauty

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锦檀

jǐn

tán

Các từ liên quan

锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
锦
Bính âm:
【jǐn】【ㄐㄧㄣˇ】【CẨM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,帛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一丨フ丨